shackled
Định nghĩa
Tính từ: Bị cùm, bị xích chân, bị trói buộc (thường là bằng xích hoặc cùm ở mắt cá chân).
Ví dụ sử dụng
- (Người tù bị cùm và bị dẫn đi.)
- (Cô ấy cảm thấy bị trói buộc bởi trách nhiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shackled to the past": bị ràng buộc bởi quá khứ, không thể tiến lên phía trước.
- He remains shackled to the mistakes he made years ago. (Anh ấy vẫn bị ràng buộc bởi những sai lầm đã gây ra nhiều năm trước.)
- "shackled by tradition": bị trói buộc bởi truyền thống, không thể thay đổi.
- The company is shackled by outdated traditions. (Công ty bị trói buộc bởi những truyền thống lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Shackle (danh từ): cái cùm, cái xích (thường dùng ở số nhiều: shackles).
- The prisoner wore heavy iron shackles. (Người tù đeo những cái cùm sắt nặng.)
- Shackle (động từ): cùm, xích, trói buộc.
- They shackled his hands and feet. (Họ đã cùm tay và chân anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Chained: bị xích lại.
- Fettered: bị cùm, bị trói buộc (thường dùng trong văn chương).
- Bound: bị trói, bị ràng buộc.
- Restricted: bị hạn chế, bị giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "shackled". Tuy nhiên, có thể dùng "shackle up" (ít phổ biến) để chỉ việc xích lại.
Thành ngữ liên quan
- "to be shackled to the oars": bị bắt buộc phải làm việc nặng nhọc, không có tự do (xuất phát từ hình ảnh nô lệ chèo thuyền bị xích vào mái chèo).
- After the merger, the small company was shackled to the oars of corporate bureaucracy. (Sau khi sáp nhập, công ty nhỏ bị trói buộc vào guồng máy quan liêu của tập đoàn.)