shad-flower
Định nghĩa
Danh từ: shad-flower (còn được viết là shadflower) là tên gọi của một loại cây cỏ dại sống hàng năm, có nguồn gốc từ châu Âu và Bắc Mỹ. Loài cây này có đặc điểm: một hoa thị gồm các lá gốc, hoa nhỏ, và sau đó là quả nang thuôn dài.
Ví dụ sử dụng
- (Cây nở hoa vào đầu mùa xuân, thường gần các con sông.)
- (Nông dân coi là cỏ dại vì nó lan nhanh trên các cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in shad-flower": (hiếm) chỉ thời điểm cây đang ra hoa.
- The meadows are in shad-flower during April. (Những đồng cỏ đang có hoa shad-flower vào tháng Tư.)
"shad-flower season": mùa mà cây shad-flower nở hoa, thường trùng với mùa cá shad (một loại cá di cư).
- Fishermen know the shad-flower season is also the time for shad runs. (Ngư dân biết mùa shad-flower cũng là thời điểm cá shad di cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Shadflower (n): cách viết khác của .
- Shad (n): cá shad (một loại cá nước ngọt), có liên quan đến tên gọi của cây vì thời gian ra hoa trùng với mùa cá shad.
Từ đồng nghĩa
- White rocket: tên gọi khác của cây trong tiếng Anh.
- Hedge mustard: một loại cây họ cải có hình dạng tương tự (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường bị nhầm lẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho từ này. Tuy nhiên, có thể dùng: - Grow shad-flower: trồng cây shad-flower. - Some gardeners grow shad-flower for its delicate white blooms. (Một số người làm vườn trồng shad-flower vì những bông hoa trắng mỏng manh của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "As common as shad-flower": (thành ngữ không chính thức) chỉ điều gì đó rất phổ biến hoặc dễ thấy.
- In some fields, these weeds are as common as shad-flower. (Ở một số cánh đồng, những loại cỏ dại này phổ biến như shad-flower vậy.)