shadberry

Định nghĩa

Danh từ: Quả của cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Amelanchier, thường màu tím hoặc đỏ có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Quả shadberry thường được dùng trong mứt bánh nướng.)
  • (Chim thích ăn quả shadberry khi chúng chín vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Shadberry thường được thu hoạch vào mùa xuân, cùng thời điểm shad (một loại ) di cư lên sông để đẻ trứng, do đó tên gọi này.
    • The shadberry harvest coincides with the shad run. (Vụ thu hoạch quả shadberry trùng với mùa shad di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadbush (danh từ): Cây bụi hoặc cây nhỏ cho quả shadberry.
    • The shadbush blooms with white flowers in early spring. (Cây shadbush nở hoa trắng vào đầu mùa xuân.)
  • Juneberry (danh từ): Tên gọi khác của quả shadberry, ám chỉ thời điểm chín vào tháng Sáu.
    • Juneberries are also known as shadberries in some regions. (Quả Juneberry còn được gọi là shadberry ở một số vùng.)
  • Serviceberry (danh từ): Tên gọi phổ biến khác của quả shadberry.
    • Serviceberries are rich in antioxidants. (Quả serviceberry giàu chất chống oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Juneberry: quả chín vào tháng Sáu.
  • Serviceberry: tên gọi thông dụngBắc Mỹ.
  • Saskatoon berry: tên gọi phổ biến ở Canada.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shadberry".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shadberry".

shadberry
A small bird perches on a branch to eat a ripe shadberry.