shadblow

shadblow

A shadblow tree blooms with white flowers in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây shadblow: "Shadblow" tên gọi chung cho một số loài cây hoặc cây bụiBắc Mỹ, thuộc chi Amelanchier. Loài cây này nổi bật với những chùm hoa trắng rực rỡ vào mùa xuân quả màu xanh đen hoặc tím, có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • (Những cây shadblow trong công viên nở hoa rực rỡ vào mỗi mùa xuân.)
  • (Chim rất thích ăn những quả chín của cây shadblow.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shadblow" thường được dùng trong văn cảnh miêu tả thiên nhiên hoặc làm vườn, nhấn mạnh vẻ đẹp hoa trắng quả ăn được của .
    • The shadblow is an excellent ornamental tree for early spring gardens. (Cây shadblow một loại cây cảnh tuyệt vời cho khu vườn đầu mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadbush (n): một tên gọi khác của cây shadblow, thường dùng thay thế.
    • The shadbush is also known as Juneberry. (Cây shadbush còn được gọi là quả Juneberry.)
  • Serviceberry (n): tên gọi phổ biến khác cho cùng loại cây, đặc biệtAnh.
    • Serviceberry fruits are often used in pies and jams. (Quả serviceberry thường được dùng trong bánh nướng mứt.)
Từ đồng nghĩa
  • Juneberry: quả tháng Sáu, chỉ loại cây này quả chín vào tháng Sáu.
  • Sugarplum: mận đường, một tên gọi dân dã khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "shadblow".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào liên quan đến "shadblow".

Từ gần giống