shades of
Định nghĩa
Danh từ (cụm từ cố định): - Gợi nhớ đến, gợi lại hình ảnh của: "shades of" được dùng để chỉ một cái gì đó khiến bạn nhớ đến một người, một sự vật hoặc một sự kiện nào đó trong quá khứ. Cụm từ này thường mang tính so sánh, ám chỉ sự tương đồng hoặc sự lặp lại của một tình huống, phong cách hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Chẳng phải ở đây có những nét gợi nhớ đến năm 1948 sao?)
- (Bức tranh mới của anh ấy có những nét gợi nhớ đến Picasso.)
- (Bài phát biểu tràn ngập những điểm gợi nhớ đến cựu tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shades of" + danh từ riêng/sự kiện: dùng để chỉ sự tương đồng rõ rệt với một người hoặc sự kiện nổi tiếng.
- The scandal has shades of Watergate. (Vụ bê bối này gợi nhớ đến vụ Watergate.)
- "shades of" + tính từ/trạng từ: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sắc thái hoặc mức độ.
- There are shades of gray in this argument. (Có những sắc thái xám trong cuộc tranh luận này.) — Lưu ý: nghĩa này khác với nghĩa chính của "shades of" (gợi nhớ); nó ám chỉ các mức độ hoặc khía cạnh khác nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Shade (danh từ): bóng râm, sắc thái; cũng có thể dùng để chỉ một mức độ nhỏ hoặc một nét tương đồng.
- There is a shade of doubt in his voice. (Có một chút nghi ngờ trong giọng nói của anh ấy.)
- Shaded (tính từ): có bóng râm, được che chắn.
Từ đồng nghĩa
- Reminiscent of: gợi nhớ đến.
- The melody is reminiscent of a lullaby. (Giai điệu này gợi nhớ đến một bài hát ru.)
- Echoes of: vọng lại từ, gợi lại.
- The policy has echoes of past mistakes. (Chính sách này có những điểm vọng lại từ những sai lầm trong quá khứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shade into: chuyển dần thành, hòa vào.
- The blue sky shaded into purple at sunset. (Bầu trời xanh chuyển dần thành màu tím lúc hoàng hôn.)
- Shade off: mờ dần, nhạt dần.
- The color shades off into white at the edges. (Màu sắc mờ dần thành trắng ở các cạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Shades of meaning: sắc thái ý nghĩa, các mức độ khác nhau của một khái niệm.
- The word 'love' has many shades of meaning. (Từ 'tình yêu' có nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau.)
- Put someone in the shade: làm lu mờ ai đó.
- Her performance put all others in the shade. (Màn trình diễn của cô ấy đã làm lu mờ tất cả những người khác.)