shadow box
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp trưng bày nông: "shadow box" là một hộp hình chữ nhật nông, có mặt trước trong suốt (thường bằng kính hoặc nhựa), được thiết kế để bảo vệ và trưng bày các vật dụng nhỏ như đồ trang sức, tiền xu, huy hiệu, hoặc các kỷ vật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đặt chiếc trâm cổ của bà mình vào một hộp trưng bày nông.)
- (Bảo tàng trưng bày những đồng xu cổ trong một hộp trưng bày nông để bảo vệ chúng khỏi bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a shadow box": sử dụng hộp trưng bày nông để trưng bày hoặc bảo quản.
- Collectors often use a shadow box to showcase their rare stamps. (Các nhà sưu tập thường sử dụng hộp trưng bày nông để trưng bày những con tem quý hiếm của họ.)
"shadow box frame": khung của hộp trưng bày nông, thường có độ sâu nhất định để chứa vật phẩm.
- The shadow box frame was made of dark wood, giving it an elegant look. (Khung hộp trưng bày nông được làm bằng gỗ sẫm màu, mang lại vẻ ngoài thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Shadowboxing (n): tập đấm bóng (môn thể thao), không liên quan đến nghĩa "hộp trưng bày".
- He practices shadowboxing every morning to improve his reflexes. (Anh ấy tập đấm bóng mỗi sáng để cải thiện phản xạ.)
Display case (n): tủ trưng bày (thường lớn hơn, có thể có cửa kính).
- The jewelry store has a display case for diamond rings. (Cửa hàng trang sức có một tủ trưng bày nhẫn kim cương.)
Từ đồng nghĩa
- Showcase: tủ trưng bày (thường dùng để chỉ không gian trưng bày rộng hơn).
- Display box: hộp trưng bày (từ chung chung hơn, không nhất thiết có mặt trước trong suốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shadow box" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in a shadow box": (nghĩa bóng) bị cô lập, không được chú ý.
- After the scandal, the politician felt like he was in a shadow box, forgotten by the public. (Sau vụ bê bối, chính trị gia cảm thấy như mình bị cô lập, bị công chúng lãng quên.)