shadowbox

Định nghĩa

Động từ: - Tập đấm bốc với bóng ma: "shadowbox" hành động thực hiện các động tác đấm bốc (như đấm, , đỡ) không đối thủ thực sự, thường dùng để luyện tập kỹ thuật, di chuyển chân, hoặc làm nóng cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích tập đấm bốc với bóng ma trước gương để cải thiện động tác chân.)
  • (Trước trận đấu, quyền anh dành 10 phút tập đấm bốc với bóng ma để khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shadowbox with someone": (hiếm) dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ việc tranh luận hoặc đối đầu với một đối thủ tưởng tượng.
    • In the debate, he seemed to shadowbox with an invisible opponent. (Trong cuộc tranh luận, anh ta dường như đấm bốc với bóng ma với một đối thủ vô hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadowboxing (danh từ): bài tập đấm bốc với bóng ma.
    • Shadowboxing is an essential part of boxing training. (Tập đấm bốc với bóng ma một phần thiết yếu của huấn luyện quyền anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Practice boxing: tập luyện quyền anh.
  • Spar with the air: đấm vào không khí (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "shadowbox" động từ đơn, không kết hợp với giới từ để tạo nghĩa mới.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thể thao chưa thành ngữ cố định trong tiếng Việt.
shadowbox
A boxer practices his footwork in the shadowbox.