shadowboxing
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Tập đấm bóng: "shadowboxing" là hành động tập luyện hoặc thi đấu với một đối thủ tưởng tượng, thường được thực hiện để rèn luyện kỹ thuật, tốc độ và sức bền trong thể thao đối kháng như quyền Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tập đấm bóng mỗi sáng để cải thiện kỹ thuật di chuyển chân.)
- (Tập đấm bóng là một cách tuyệt vời để khởi động trước một trận đấu thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in shadowboxing": tham gia tập đấm bóng.
- The boxer engaged in shadowboxing for 20 minutes before the match. (Võ sĩ quyền Anh đã tham gia tập đấm bóng trong 20 phút trước trận đấu.)
"to use shadowboxing as a training tool": sử dụng tập đấm bóng như một công cụ huấn luyện.
- Many martial artists use shadowboxing as a training tool to perfect their moves. (Nhiều võ sĩ sử dụng tập đấm bóng như một công cụ huấn luyện để hoàn thiện các đòn thế của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shadow box (danh từ): tủ kính trưng bày (không liên quan đến nghĩa thể thao).
- Shadowbox (động từ): tập đấm bóng (dạng động từ của "shadowboxing").
- He shadowboxes every day to stay sharp. (Anh ấy tập đấm bóng mỗi ngày để duy trì sự nhạy bén.)
Từ đồng nghĩa
- Air boxing: đấm bóng (từ thông tục, ít dùng hơn).
- Solo sparring: tập luyện một mình với đối thủ tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shadowbox with: tập đấm bóng với (ai đó tưởng tượng).
- He shadowboxes with an imaginary opponent in the mirror. (Anh ấy tập đấm bóng với một đối thủ tưởng tượng trong gương.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shadowboxing".)