shadowed

shadowed

The children played in the shadowed corner of the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị che phủ bởi bóng tối, tối tăm: "shadowed" mô tả một nơi hoặc vật thể bị một vật khác chắn ánh sáng, tạo thành bóng đổ, khiến trở nên tối hơn so với xung quanh.
    • Âm u, u ám: Ngoài nghĩa đen, "shadowed" còn có thể chỉ trạng thái tâm trạng hoặc bầu không khí u buồn, bị che phủ bởi điều đó tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The surface of the pond is dark and shadowed. (Mặt ao tối bị che phủ bởi bóng tối.)
    • We sat on rocks in a shadowed cove. (Chúng tôi ngồi trên những tảng đá trong một vịnh nhỏ đầy bóng tối.)
  • Nghĩa bóng:

    • His face was shadowed with sadness. (Khuôn mặt anh ấy bị che phủ bởi nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shadowed by": bị lu mờ bởi, bị ảnh hưởng tiêu cực bởi.

    • The event was shadowed by controversy. (Sự kiện bị lu mờ bởi tranh cãi.)
  • "Shadowed past": quá khứ u ám, nhiều bí mật hoặc điều không hay.

    • She has a shadowed past that she never talks about. ( ấy một quá khứ u ám ấy không bao giờ nói đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadow (danh từ): bóng tối, bóng đổ.

    • The tree cast a long shadow. (Cái cây đổ một bóng dài.)
  • Shadowy (tính từ): mờ ảo, lờ mờ; nhiều bóng tối.

    • A shadowy figure appeared in the doorway. (Một bóng người mờ ảo xuất hiệnngưỡng cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaded: được che chắn, bóng râm.
  • Umbriferous: mang bóng râm (từ trang trọng, ít dùng).
  • Obscured: bị che khuất, tối nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shadow over: phủ bóng lên, làm lu mờ.
    • The scandal shadowed over his career. (Vụ bê bối đã phủ bóng lên sự nghiệp của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • To be shadowed by something: bị điều đó ám ảnh hoặc chi phối.
    • The team was shadowed by the fear of losing. (Đội bóng bị ám ảnh bởi nỗi sợ thua cuộc.)