shadowed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị che phủ bởi bóng tối, tối tăm: "shadowed" mô tả một nơi hoặc vật thể bị một vật khác chắn ánh sáng, tạo thành bóng đổ, khiến nó trở nên tối hơn so với xung quanh.
- Âm u, u ám: Ngoài nghĩa đen, "shadowed" còn có thể chỉ trạng thái tâm trạng hoặc bầu không khí u buồn, bị che phủ bởi điều gì đó tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The surface of the pond is dark and shadowed. (Mặt ao tối và bị che phủ bởi bóng tối.)
- We sat on rocks in a shadowed cove. (Chúng tôi ngồi trên những tảng đá trong một vịnh nhỏ đầy bóng tối.)
Nghĩa bóng:
- His face was shadowed with sadness. (Khuôn mặt anh ấy bị che phủ bởi nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Shadowed by": bị lu mờ bởi, bị ảnh hưởng tiêu cực bởi.
- The event was shadowed by controversy. (Sự kiện bị lu mờ bởi tranh cãi.)
"Shadowed past": quá khứ u ám, có nhiều bí mật hoặc điều không hay.
- She has a shadowed past that she never talks about. (Cô ấy có một quá khứ u ám mà cô ấy không bao giờ nói đến.)
Biến thể và từ gần giống
Shadow (danh từ): bóng tối, bóng đổ.
- The tree cast a long shadow. (Cái cây đổ một bóng dài.)
Shadowy (tính từ): mờ ảo, lờ mờ; có nhiều bóng tối.
- A shadowy figure appeared in the doorway. (Một bóng người mờ ảo xuất hiện ở ngưỡng cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Shaded: được che chắn, có bóng râm.
- Umbriferous: mang bóng râm (từ trang trọng, ít dùng).
- Obscured: bị che khuất, tối nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shadow over: phủ bóng lên, làm lu mờ.
- The scandal shadowed over his career. (Vụ bê bối đã phủ bóng lên sự nghiệp của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To be shadowed by something: bị điều gì đó ám ảnh hoặc chi phối.
- The team was shadowed by the fear of losing. (Đội bóng bị ám ảnh bởi nỗi sợ thua cuộc.)