shagged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bề mặt xù xì, thô ráp: "shagged" mô tả một bề mặt có lớp lông hoặc sợi dài, không đều, tạo cảm giác xù xì hoặc thô ráp. Từ này thường dùng để chỉ thảm, vải, hoặc lông thú có kết cấu đặc biệt.
- Có nhiều lông rủ xuống: Trong ngữ cảnh mô tả động vật hoặc cây cối, "shagged" có nghĩa là có nhiều lông hoặc cành dài rủ xuống như bờm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The junipers with shagged trunks looked ancient and wild. (Những cây bách xù có thân xù xì trông cổ xưa và hoang dã.)
- She bought a shagged rug for the living room. (Cô ấy mua một tấm thảm xù xì cho phòng khách.)
- The dog's shagged coat needed brushing. (Bộ lông xù xì của con chó cần được chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shagged surface": bề mặt xù xì, thô ráp.
- The shagged surface of the old carpet was uncomfortable to walk on. (Bề mặt xù xì của tấm thảm cũ thật khó chịu khi đi lên.)
"shagged appearance": vẻ ngoài xù xì, lộn xộn.
- The shagged appearance of the tree gave it a mystical look. (Vẻ ngoài xù xì của cái cây mang lại cho nó một diện mạo huyền bí.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaggy (tính từ): xù xì, lông lá (thường dùng phổ biến hơn "shagged").
- The shaggy dog ran through the park. (Con chó lông xù chạy qua công viên.)
- Shag (danh từ): lớp lông hoặc sợi dài, xù xì; cũng chỉ một loại thảm hoặc vải có kết cấu như vậy.
- The shag of the carpet felt soft underfoot. (Lớp lông của tấm thảm có cảm giác mềm mại dưới chân.)
Từ đồng nghĩa
- Rough: thô ráp, không mịn.
- Hairy: có nhiều lông.
- Furry: có lông mềm, dày.
- Bristly: có lông cứng, xù xì.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Không nhầm lẫn với nghĩa thông tục: Trong tiếng Anh-Anh, "shagged" còn có nghĩa thông tục là "kiệt sức" (ví dụ: = Tôi mệt rũ người) hoặc nghĩa tục tĩu liên quan đến tình dục. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh từ điển này, "shagged" chỉ được giải thích với nghĩa tính từ mô tả bề mặt xù xì như trong định nghĩa Wordnet đã cho.