shaggy dog story

Định nghĩa

Danh từ: "shaggy dog story" một câu chuyện cười dài dòng, lan man, điểm hài hước của đến từ sự vô nghĩa hoặc kết thúc bất ngờ, gây thất vọng. thường được kể với nhiều chi tiết rườm rà, dẫn dắt người nghe đến một kết cục ngớ ngẩn hoặc không điểm nhấn rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta kể một câu chuyện cười dài dòng về một người đàn ông đi vòng quanh thế giới để tìm một con chó biết nói, nhưng cuối cùng lại phát hiện ra con chó không thể nói.)
  • (Câu chuyện cười dài dòng của diễn viên hài khiến khán giả lúc đầu bối rối, nhưng sau đó họ cười sự vô lý của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shaggy dog story" thường được dùng để chỉ một câu chuyện cấu trúc phức tạp, kết thúc bằng một twist hài hước nhưng vô nghĩa.
    • Her speech turned into a shaggy dog story, leaving everyone wondering what the point was. (Bài phát biểu của ấy biến thành một câu chuyện cười dài dòng, khiến mọi người tự hỏi điểm chính .)
Biến thể từ gần giống
  • Shaggy dog (adj): dùng để miêu tả một câu chuyện hoặc trò đùa đặc điểm tương tự.
    • That was a shaggy dog joke, not a real story. (Đó một trò đùa dài dòng, không phải một câu chuyện thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-winded joke: trò đùa dài dòng.
  • Pointless anecdote: giai thoại vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin a yarn: kể một câu chuyện dài phức tạp (thường hư cấu).
    • He loves to spin a yarn about his adventures, but they're always shaggy dog stories. (Anh ấy thích kể một câu chuyện dài về những cuộc phiêu lưu của mình, nhưng chúng luôn những câu chuyện cười dài dòng.)
Thành ngữ liên quan
  • The punchline is a letdown: điểm nhấn của câu chuyện gây thất vọng.
    • In a shaggy dog story, the punchline is a letdown. (Trong một câu chuyện cười dài dòng, điểm nhấn một sự thất vọng.)
shaggy dog story
A man tells a shaggy dog story to his friends at a picnic.