shaggy-coated
Định nghĩa
Tính từ: Có bộ lông hoặc tóc dày, xù xì, bờm xờm và thường không được chải chuốt kỹ lưỡng. Từ này thường được dùng để miêu tả động vật (như chó, mèo, ngựa) hoặc đôi khi là người với mái tóc dài, rối bù và không được chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- (Chú chó chăn cừu có bộ lông xù xì chạy vui vẻ qua cánh đồng.)
- (Một chú ngựa nhỏ có bộ lông bờm xờm đứng cạnh hàng rào, bờm của nó rối với những cây kế.)
- (Ông già có bộ râu xù xì dài tới ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shaggy-coated" thường xuất hiện trong văn miêu tả thiên nhiên hoặc động vật để nhấn mạnh vẻ ngoài hoang dã, không được chải chuốt.
- The shaggy-coated yak is perfectly adapted to the harsh Himalayan winters. (Con bò Tây Tạng có bộ lông xù xì thích nghi hoàn hảo với mùa đông khắc nghiệt trên dãy Himalaya.)
- Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ người có vẻ ngoài lôi thôi, không chỉnh chu.
- The shaggy-coated artist looked like he hadn't seen a comb in years. (Người nghệ sĩ với mái tóc xù xì trông như thể đã nhiều năm không thấy lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaggy (tính từ): xù xì, bờm xờm (dạng rút gọn, thường dùng hơn).
- The dog has a shaggy coat. (Con chó có bộ lông xù xì.)
- Shaggily (trạng từ): một cách xù xì, bờm xờm.
- His hair hung shaggily over his eyes. (Tóc anh ấy rủ xù xì xuống mắt.)
- Coat (danh từ): bộ lông (của động vật), áo khoác (của người).
Từ đồng nghĩa
- Bushy: rậm rạp, dày (thường dùng cho lông, tóc, râu).
- The cat's bushy tail swished back and forth. (Cái đuôi rậm rạp của con mèo vẫy qua vẫy lại.)
- Shaggy: xù xì, bờm xờm (từ gốc, dùng phổ biến hơn).
- Unkempt: lôi thôi, không chải chuốt (thường dùng cho người).
- His unkempt appearance surprised everyone. (Vẻ ngoài lôi thôi của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "shaggy-coated". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Grow shaggy-coated: trở nên có lông xù. - The dog grew shaggy-coated during the winter. (Con chó trở nên có bộ lông xù trong suốt mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "shaggy-coated". Tuy nhiên, thành ngữ "shaggy dog story" (câu chuyện dài dòng, vô nghĩa) có liên quan đến từ "shaggy" nhưng không dùng "shaggy-coated".