shah jahan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Shah Jahan một vị hoàng đế của đế chế Mogul ở Ấn Độ, trị vì từ năm 1628 đến 1658. Ông nổi tiếng nhất với việc cho xây dựng các công trình kiến trúc Mogul vĩ đại nhất, bao gồm Taj Mahal ở Agra, được xây dựng để tưởng nhớ người vợ yêu quý Mumtaz Mahal. Ông sống từ năm 1592 đến 1666.

dụ sử dụng
  • (Shah Jahan người đã ra lệnh xây dựng Taj Mahal.)
  • (Dưới thời trị vì của Shah Jahan, kiến trúc Mogul đạt đến đỉnh cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shah Jahan" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử văn hóa Ấn Độ, đặc biệt khi nói về các kỳ quan kiến trúc.
    • Các nhà sử học thường ca ngợi Shah Jahan sự bảo trợ nghệ thuật kiến trúc. (Các nhà sử học thường ca ngợi Shah Jahan sự bảo trợ nghệ thuật kiến trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mogul (n): đế chế Hồi giáo thống trị Ấn Độ từ thế kỷ 16 đến 19.

    • Shah Jahan một trong những vị hoàng đế Mogul nổi tiếng nhất. (Shah Jahan một trong những vị hoàng đế Mogul nổi tiếng nhất.)
  • Taj Mahal (n): lăng mộ bằng đá cẩm thạch trắng nổi tiếng ở Agra, do Shah Jahan xây dựng.

    • Taj Mahal biểu tượng tình yêu vĩnh cửu của Shah Jahan dành cho vợ mình. (Taj Mahal biểu tượng tình yêu vĩnh cửu của Shah Jahan dành cho vợ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • Hoàng đế Mogul: chỉ chung các vị vua của đế chế Mogul.
      • Shah Jahan một hoàng đế Mogul vĩ đại. (Shah Jahan một hoàng đế Mogul vĩ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Xây dựng như Shah Jahan": một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ việc xây dựng một công trình kiến trúc hoành tráng hoặc lãng mạn.
    • Anh ấy đã xây dựng một ngôi nhà như Shah Jahan để tặng vợ. (Anh ấy đã xây dựng một ngôi nhà như Shah Jahan để tặng vợ.)
shah jahan
A portrait of Shah Jahan hangs in the history classroom.