shah of iran
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Danh hiệu dành cho quốc vương cha truyền con nối trước đây của Iran: "shah of Iran" chỉ vị vua (shah) cai trị Iran theo chế độ quân chủ cha truyền con nối, trước khi chế độ này bị lật đổ vào năm 1979. Từ "shah" có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư, nghĩa là "vua".
Ví dụ sử dụng
- (Quốc vương của Iran đã bị lật đổ trong cuộc Cách mạng Hồi giáo.)
- (Mohammad Reza Pahlavi là vị quốc vương cuối cùng của Iran.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the former shah of Iran": cựu quốc vương của Iran, thường dùng để chỉ vị vua cuối cùng trước khi chế độ quân chủ sụp đổ.
- The former shah of Iran lived in exile until his death. (Cựu quốc vương của Iran sống lưu vong cho đến khi qua đời.)
"the reign of the shah of Iran": triều đại của quốc vương Iran.
- The reign of the shah of Iran was marked by modernization and Westernization. (Triều đại của quốc vương Iran được đánh dấu bởi sự hiện đại hóa và phương Tây hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Shah (danh từ): vua, quốc vương (dùng chung cho các vị vua Ba Tư).
- The shah was considered a symbol of national unity. (Quốc vương được coi là biểu tượng của sự thống nhất quốc gia.)
Shahdom (dan từ): vương quốc dưới quyền cai trị của shah.
- The shahdom of Iran lasted for centuries. (Vương quốc dưới quyền shah của Iran kéo dài hàng thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Monarch of Iran: quân vương của Iran.
- King of Persia: vua của Ba Tư (tên gọi lịch sử của Iran trước năm 1935).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shah of Iran", vì đây là danh từ riêng chỉ một chức danh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "Last shah": vị vua cuối cùng, thường ám chỉ sự kết thúc của một triều đại.
- The last shah of Iran fled the country in 1979. (Vị quốc vương cuối cùng của Iran đã rời khỏi đất nước vào năm 1979.)