shake hands
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Bắt tay: Hành động nắm và lắc tay của người khác như một cử chỉ chào hỏi, chúc mừng, hoặc thể hiện sự đồng ý, thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã bắt tay nhau sau cuộc họp.)
- (Ở nhiều nền văn hóa, việc bắt tay khi gặp ai đó lần đầu là lịch sự.)
- (Hai nhà lãnh đạo đã bắt tay để thể hiện sự đồng thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shake hands with someone": bắt tay với ai đó.
- He shook hands with each guest individually. (Anh ấy bắt tay từng vị khách một.)
- "to shake hands on something": bắt tay để xác nhận một thỏa thuận.
- They shook hands on the deal. (Họ bắt tay để xác nhận thỏa thuận.)
- "a handshake" (danh từ): cái bắt tay (hành động hoặc cách bắt tay).
- A firm handshake shows confidence. (Một cái bắt tay chặt thể hiện sự tự tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Handshake (dan từ): cái bắt tay.
- His handshake was warm and friendly. (Cái bắt tay của anh ấy ấm áp và thân thiện.)
- Shake (động từ): lắc, rung (không dùng riêng cho bắt tay).
- She shook the bottle before opening it. (Cô ấy lắc chai trước khi mở nó.)
Từ đồng nghĩa
- Greet: chào hỏi (có thể bao gồm bắt tay).
- Clasp hands: nắm tay nhau (thường mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shake off: rũ bỏ, thoát khỏi.
- He tried to shake off his bad mood. (Anh ấy cố gắng rũ bỏ tâm trạng tồi tệ.)
- Shake up: làm xáo trộn, thay đổi.
- The new manager wants to shake up the company. (Quản lý mới muốn làm xáo trộn công ty.)
Thành ngữ liên quan
- Shake hands with the devil: thỏa hiệp với kẻ xấu, làm việc xấu để đạt mục đích.
- He felt he had to shake hands with the devil to get the promotion. (Anh ấy cảm thấy mình phải thỏa hiệp với kẻ xấu để được thăng chức.)
- A golden handshake: khoản tiền hậu hĩnh khi nghỉ việc (thường là do công ty trả).
- The CEO received a golden handshake when he retired. (CEO đã nhận được một khoản tiền hậu hĩnh khi nghỉ hưu.)