shake off
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Tự loại bỏ, vứt bỏ (một thói quen, cảm xúc, hoặc hình ảnh): "shake off" dùng để chỉ hành động chủ động loại bỏ một điều gì đó không mong muốn, như một thói quen xấu, một cảm xúc tiêu cực, hoặc một danh tiếng.
- Thoát khỏi, lẩn tránh (ai đó hoặc thứ gì đó): "shake off" cũng có nghĩa là thoát khỏi sự theo dõi, truy đuổi của ai đó hoặc một vật thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tự loại bỏ, vứt bỏ:
- He tried to shake off his reputation as a lazy worker. (Anh ấy đã cố gắng loại bỏ danh tiếng là một nhân viên lười biếng.)
- She couldn't shake off the feeling of sadness after the movie. (Cô ấy không thể vứt bỏ cảm giác buồn bã sau bộ phim.)
Thoát khỏi, lẩn tránh:
- I couldn't shake off the car that was following me. (Tôi không thể thoát khỏi chiếc xe đang theo đuôi mình.)
- The police managed to shake off the robbers during the chase. (Cảnh sát đã thoát khỏi được bọn cướp trong cuộc rượt đuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shake off a cold": hồi phục sau cảm lạnh.
- Drink some hot tea; it will help you shake off that cold. (Uống chút trà nóng; nó sẽ giúp bạn hồi phục sau cơn cảm lạnh đó.)
- "to shake off the dust": phủi bụi (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: bỏ lại quá khứ).
- After the trip, he shook off the dust from his shoes. (Sau chuyến đi, anh ấy phủi bụi khỏi giày.)
- It's time to shake off the dust of the past and start anew. (Đã đến lúc phủi bụi quá khứ và bắt đầu lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Shake-off (danh từ): hành động loại bỏ hoặc thoát khỏi.
- The shake-off of old habits is difficult but rewarding. (Việc loại bỏ những thói quen cũ khó khăn nhưng đáng giá.)
- Shake (động từ): lắc, rung.
- He shook the bottle before opening it. (Anh ấy lắc chai trước khi mở nó.)
Từ đồng nghĩa
- Get rid of: loại bỏ.
- I need to get rid of this old furniture. (Tôi cần loại bỏ đồ nội thất cũ này.)
- Shed: rụng, lột bỏ.
- He shed his image as a pushy boss. (Anh ấy đã lột bỏ hình ảnh một ông chủ hống hách.)
- Escape: trốn thoát.
- The thief escaped from the police. (Tên trộm đã trốn thoát khỏi cảnh sát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shake up: làm xáo trộn, thay đổi mạnh mẽ.
- The new manager wants to shake up the company. (Người quản lý mới muốn làm xáo trộn công ty.)
- Shake down: tống tiền, hoặc tìm kiếm kỹ lưỡng.
- The gang tried to shake down the shop owner for money. (Băng đảng đã cố gắng tống tiền chủ cửa hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Shake off the blues: vượt qua nỗi buồn.
- Listening to music helps me shake off the blues. (Nghe nhạc giúp tôi vượt qua nỗi buồn.)
- Shake off the shackles: thoát khỏi xiềng xích (nghĩa bóng: thoát khỏi sự kiềm chế).
- The country finally shook off the shackles of colonialism. (Đất nước cuối cùng đã thoát khỏi xiềng xích của chủ nghĩa thực dân.)