shakeable
Định nghĩa
Tính từ: Có thể bị lay chuyển, có thể bị suy yếu, không vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc khủng hoảng đã chứng minh sự tự tin của anh ấy có thể bị lay chuyển.)
- (Lòng trung thành của cô ấy với công ty không thể bị lay chuyển, ngay cả trong thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shakeable foundation": nền tảng không vững chắc, dễ bị lung lay.
- The argument was built on a shakeable foundation of assumptions. (Lập luận được xây dựng trên một nền tảng giả định dễ bị lung lay.)
"shakeable resolve": quyết tâm có thể bị suy yếu.
- Even the strongest leader may have a shakeable resolve under pressure. (Ngay cả nhà lãnh đạo mạnh mẽ nhất cũng có thể có quyết tâm bị suy yếu dưới áp lực.)
Biến thể và từ gần giống
Shake (động từ): lắc, rung, làm lay động.
- He shook the bottle before opening it. (Anh ấy lắc chai trước khi mở nó.)
Shakable (tính từ): dạng viết khác, phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "shakeable".
- His belief in the system is shakable. (Niềm tin của anh ấy vào hệ thống có thể bị lay chuyển.)
Unshakeable (tính từ): không thể lay chuyển, vững chắc.
- Her faith in humanity is unshakeable. (Niềm tin của cô ấy vào nhân loại là không thể lay chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Vulnerable: dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng.
- Fragile: mong manh, dễ vỡ (thường dùng cho vật chất hoặc tình cảm).
- Unstable: không ổn định, dễ thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shake off: thoát khỏi, loại bỏ.
- He tried to shake off his doubts. (Anh ấy cố gắng loại bỏ những nghi ngờ của mình.)
Shake up: làm thay đổi, làm xáo trộn.
- The new manager plans to shake up the company. (Người quản lý mới dự định làm xáo trộn công ty.)
Thành ngữ liên quan
Shake in one's boots: sợ hãi, run sợ.
- The thought of the exam made him shake in his boots. (Ý nghĩ về kỳ thi khiến anh ấy run sợ.)
Shake on it: bắt tay để đồng ý thỏa thuận.
- They shook on it to seal the deal. (Họ bắt tay để kết thúc thỏa thuận.)