shakespearean

shakespearean

A student reads a Shakespearean play in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về William Shakespeare hoặc các tác phẩm của ông: "shakespearean" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến nhà viết kịch vĩ đại người Anh William Shakespeare, bao gồm phong cách, ngôn ngữ, chủ đề hoặc thời đại của ông.
    • Mang phong cách Shakespeare: Cũng chỉ những tác phẩm hoặc cách diễn đạt đặc điểm tương tự như phong cách của Shakespeare, như sử dụng ngôn ngữ cổ điển, ẩn dụ phức tạp, hoặc cốt truyện bi kịchhài hước.
  2. Danh từ:

    • Học giả Shakespeare: "shakespearean" còn được dùng để chỉ một người chuyên nghiên cứu về cuộc đời tác phẩm của William Shakespeare.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The play had a very shakespearean plot with love, betrayal, and death. (Vở kịch một cốt truyện rất shakespearean với tình yêu, sự phản bội cái chết.)
    • His shakespearean language was difficult for modern audiences to understand. (Ngôn ngữ shakespearean của ông ấy khó để khán giả hiện đại hiểu được.)
  • Danh từ:

    • She is a renowned shakespearean who has written several books on his sonnets. ( ấy một học giả shakespearean nổi tiếng, người đã viết nhiều cuốn sách về các bài sonnet của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shakespearean tragedy": bi kịch kiểu Shakespeare, thường kết thúc bi thảm nhân vật chính sa ngã lỗi lầm.

    • "Hamlet" is a classic example of a shakespearean tragedy. ("Hamlet" một dụ kinh điển về bi kịch shakespearean.)
  • "shakespearean comedy": hài kịch kiểu Shakespeare, thường kết thúc có hậu các tình huống hiểu lầm.

    • "A Midsummer Night's Dream" is a famous shakespearean comedy. ("Giấc mộng đêm " một vở hài kịch shakespearean nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shakespeare (danh từ riêng): tên của nhà viết kịch.

    • Shakespeare wrote 37 plays. (Shakespeare đã viết 37 vở kịch.)
  • Shakespearean (tính từ): dạng tính từ chính, đôi khi được viết "Shakespearian" (cách viết ).

  • Elizabethan: thuộc về thời đại Nữ hoàng Elizabeth I, thời kỳ Shakespeare sống sáng tác.

    • Elizabethan theater was very different from modern theater. (Nhà hát thời Elizabeth rất khác so với nhà hát hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bardic: thuộc về nhà thơ (bard), thường dùng để chỉ Shakespeare (the Bard).

    • His bardic style is evident in the soliloquies. (Phong cách bardic của ông ấy thể hiện trong các đoạn độc thoại.)
  • Dramatic: thuộc về kịch, nhưng không đặc trưng riêng cho Shakespeare.

    • The dramatic elements in the play are very shakespearean. (Các yếu tố kịch trong vở diễn rất shakespearean.)
Các cụm từ liên quan
  • Shakespearean scholar: học giả Shakespeare.

    • The conference was attended by many shakespearean scholars. (Hội nghị sự tham dự của nhiều học giả shakespearean.)
  • Shakespearean sonnet: sonnet kiểu Shakespeare (gồm 14 dòng, với vần ABAB CDCD EFEF GG).

    • "Shall I compare thee to a summer's day?" is a famous shakespearean sonnet. ("Tôi nên so sánh em với một ngày ?" một sonnet shakespearean nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "All the world's a stage": một câu nói nổi tiếng của Shakespeare trong vở "As You Like It", nghĩa cuộc đời như một sân khấu.
    • In a shakespearean sense, all the world's a stage, and we are merely players. (Theo nghĩa shakespearean, tất cả thế giới một sân khấu, chúng ta chỉ những diễn viên.)