shaktist

shaktist

A shaktist meditates before a statue of the goddess.

Định nghĩa

Danh từ: - Người thờ phụng Shakti: "Shaktist" chỉ một người theo hoặc thực hành tín ngưỡng thờ phụng Shakti, vị nữ thần tối cao trong Ấn Độ giáo, đại diện cho năng lượng nữ tính sức mạnh sáng tạo.

dụ sử dụng
  • (Người thờ phụng Shakti thực hiện các nghi lễ để tôn vinh năng lượng nữ tính thiêng liêng.)
  • (Nhiều người thờ phụng Shakti tin rằng Shakti nguồn gốc của mọi sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "devout shaktist": người thờ phụng Shakti sùng đạo, thường dùng để nhấn mạnh lòng tôn kính sâu sắc.
    • A devout shaktist visits the temple every day. (Một người thờ phụng Shakti sùng đạo đến đền thờ mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaktism (n): tín ngưỡng thờ phụng Shakti, một nhánh của Ấn Độ giáo.
    • Shaktism emphasizes the worship of the goddess as the supreme being. (Tín ngưỡng thờ phụng Shakti nhấn mạnh việc tôn thờ nữ thần như đấng tối cao.)
  • Shakta (n): người theo Shaktism, đồng nghĩa với shaktist.
    • A Shakta follows the teachings of the Devi Mahatmya. (Một người theo Shaktism tuân theo giáo của Devi Mahatmya.)
Từ đồng nghĩa
  • Shakta: người theo tín ngưỡng thờ phụng Shakti.
  • Goddess worshipper: người thờ phụng nữ thần (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Shakti).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Worship Shakti: thờ phụng Shakti.
    • The shaktist worships Shakti through mantras and offerings. (Người thờ phụng Shakti thờ phụng Shakti qua các câu thần chú lễ vật.)
Thành ngữ liên quan
  • "To follow the path of Shakti": theo con đường của Shakti, nghĩa thực hành Shaktism.
    • He decided to follow the path of Shakti after studying Hindu philosophy. (Anh ấy quyết định theo con đường của Shakti sau khi nghiên cứu triết học Ấn Độ.)

Từ gần giống