shallow-draught
Tính từ: (dùng cho tàu thuyền) có mớn nước nông, tức là phần thân tàu nằm dưới mặt nước không sâu.
- (Chiếc thuyền mớn nước nông có thể di chuyển dễ dàng trên sông và vùng ven biển.)
- (Nhiều tàu đánh cá được thiết kế với mớn nước nông để tiếp cận vùng nước cạn.)
"shallow-draught vessel": tàu thuyền có mớn nước nông, thường dùng cho tàu chở hàng trên sông hoặc tàu du lịch ven biển.
- The shallow-draught vessel is ideal for exploring narrow canals. (Tàu mớn nước nông rất lý tưởng để khám phá các kênh đào hẹp.)
"shallow-draught design": thiết kế mớn nước nông, nhấn mạnh vào đặc điểm kỹ thuật của tàu.
- The shallow-draught design allows the ship to dock at small ports. (Thiết kế mớn nước nông cho phép tàu cập bến tại các cảng nhỏ.)
Shallow-draft (tính từ): biến thể chính tả của "shallow-draught", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- The shallow-draft boat is used for river transport. (Thuyền mớn nước nông được dùng cho vận tải đường sông.)
Shallow (tính từ): nông, cạn (nói chung về độ sâu).
- The river is too shallow for large ships. (Con sông quá nông cho tàu lớn.)
- Low-draught: mớn nước thấp (đồng nghĩa gần, nhưng ít dùng hơn).
- Flat-bottomed: đáy phẳng (thường dùng để chỉ tàu có mớn nước nông).
- Draught (danh từ): mớn nước (độ sâu của tàu chìm trong nước).
- The ship's draught is 3 meters. (Mớn nước của tàu là 3 mét.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "shallow-draught", nhưng có thể liên hệ với: - In shallow waters: ở vùng nước nông (ám chỉ tình huống dễ dàng hoặc hạn chế). - The project is still in shallow waters, so we can adjust easily. (Dự án vẫn còn ở giai đoạn dễ dàng, vì vậy chúng ta có thể điều chỉnh dễ dàng.)