shamanism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạo shaman: Một hệ thống tín ngưỡng hoặc tôn giáo nguyên thủy, đặc biệt phổ biếnBắc Á, dựa trên niềm tin rằng các shaman (người làm trung gian) có thể giao tiếp hòa giải giữa thế giới hữu hình (con người) thế giới linh hồn (thần thánh, ma quỷ, tổ tiên).
    • Chủ nghĩa shaman: Bất kỳ tôn giáo hoặc thực hành tâm linh nào đặc điểm tương tự như đạo shaman châu Á, thường thấycác bộ lạc thổ dân châu Mỹ, nơi các shaman đóng vai trò chữa bệnh, tiên tri kết nối với thế giới tâm linh.
dụ sử dụng
  • (Đạo shaman một phần quan trọng trong di sản văn hóa của nhiều nhóm dân tộc bản địa ở Siberia.)
  • (Việc nghiên cứu chủ nghĩa shaman cho thấy cách các xã hội khác nhau hiểu về mối quan hệ giữa con người linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To practice shamanism": thực hành đạo shaman, thường bao gồm các nghi lễ như nhảy múa, trống, sử dụng thảo dược để đạt trạng thái xuất thần.
    • The healer has practiced shamanism for decades, helping villagers connect with their ancestors. (Người chữa bệnh đã thực hành đạo shaman trong nhiều thập kỷ, giúp dân làng kết nối với tổ tiên của họ.)
  • "Neo-shamanism": chủ nghĩa shaman hiện đại, một phong trào tâm linh phương Tây vay mượn các yếu tố từ đạo shaman truyền thống.
    • Neo-shamanism has gained popularity in urban areas as a form of spiritual healing. (Chủ nghĩa shaman hiện đại đã trở nên phổ biếncác khu đô thị như một hình thức chữa lành tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaman (danh từ): người làm trung gian trong đạo shaman.
    • The shaman performed a ritual to communicate with the spirit world. (Người shaman đã thực hiện một nghi lễ để giao tiếp với thế giới linh hồn.)
  • Shamanic (tính từ): thuộc về shaman hoặc đạo shaman.
    • The shamanic journey involves entering a trance state. (Hành trình shaman liên quan đến việc bước vào trạng thái xuất thần.)
  • Shamanistic (tính từ): mang tính chất của đạo shaman.
    • Shamanistic practices are often passed down through generations. (Các thực hành mang tính đạo shaman thường được truyền qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Animism (thuyết vật linh): một hệ thống tín ngưỡng cho rằng mọi vật (cây cối, động vật, đá) đều linh hồn, liên quan chặt chẽ đến shamanism.
  • Spiritism (thuyết duy linh): niềm tin vào sự giao tiếp với linh hồn người chết, tương tự nhưng không hoàn toàn giống shamanism.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ "shamanism", đây danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm:
    • To engage in shamanism: tham gia vào đạo shaman.
      • Many indigenous people still engage in shamanism as part of their daily lives. (Nhiều người bản địa vẫn tham gia vào đạo shaman như một phần của cuộc sống hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • No idioms directly contain "shamanism", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm shaman:
    • "To walk between worlds": bước đi giữa các thế giới, ám chỉ khả năng của shaman trong việc di chuyển giữa thế giới thực thế giới tâm linh.
      • As a shaman, she learned to walk between worlds. ( một người shaman, ấy đã học cách bước đi giữa các thế giới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shamanism"