shamanist

shamanist

A shamanist ritual involves a healer connecting with the natural world.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết shaman: "shamanist" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến shaman giáomột hệ thống tín ngưỡng thực hành tâm linh, nơi người shaman đóng vai trò trung gian giữa thế giới con người thế giới linh hồn. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh nhân học, tôn giáo học hoặc khi nói về văn hóa bản địa.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Người theo thuyết shaman: "shamanist" cũng có thể chỉ một người thực hành hoặc tin vào shaman giáo. Tuy nhiên, nghĩa này thường được thay thế bằng từ "shaman" (pháp sư, thầy cúng) trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The shamanist rituals of the indigenous tribe involve drumming and dancing. (Các nghi lễ shamanist của bộ lạc bản địa bao gồm đánh trống nhảy múa.)
    • She wrote a book about shamanist traditions in Siberia. ( ấy đã viết một cuốn sách về các truyền thống shamanist ở Siberia.)
  • Danh từ:

    • He is a shamanist who believes in the healing power of spirits. (Anh ấy một người theo thuyết shaman, tin vào sức mạnh chữa lành của các linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Shamanist beliefs (niềm tin shamanist): dùng để chỉ hệ thống tư tưởng tín ngưỡng của shaman giáo.

    • Shamanist beliefs often include animism and ancestor worship. (Niềm tin shamanist thường bao gồm thuyết vật linh thờ cúng tổ tiên.)
  • Shamanist practice (thực hành shamanist): chỉ các hoạt động nghi lễ cụ thể.

    • Shamanist practice involves entering a trance state to communicate with spirits. (Thực hành shamanist bao gồm việc nhập trạng thái xuất thần để giao tiếp với các linh hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaman (danh từ): pháp sư, thầy cúngngười thực hành shaman giáo.

    • The shaman performed a healing ceremony. (Pháp sư đã thực hiện một buổi lễ chữa bệnh.)
  • Shamanism (danh từ): thuyết shaman, shaman giáohệ thống tín ngưỡng thực hành.

    • Shamanism is found in many cultures around the world. (Shaman giáo được tìm thấynhiều nền văn hóa trên thế giới.)
  • Shamanistic (tính từ): mang tính shaman, tương tự "shamanist".

    • The shamanistic drum is used in rituals. (Trống shamanistic được sử dụng trong các nghi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shamanistic (tính từ): thuộc về shaman giáo, thường dùng thay thế cho "shamanist".
  • Animistic (tính từ): thuộc về thuyết vật linhmột khái niệm liên quan chặt chẽ đến shaman giáo.
  • Tribal religious (tính từ): thuộc về tôn giáo bộ lạcmang nghĩa rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "shamanist", nhưng có thể dùng: - Practice shamanism: thực hành shaman giáo. - They practice shamanism to connect with nature. (Họ thực hành shaman giáo để kết nối với thiên nhiên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "shamanist". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể gặp: - Shamanist worldview: thế giới quan shamanist. - The shamanist worldview sees the universe as alive and interconnected. (Thế giới quan shamanist coi vũ trụ sống động mối liên kết với nhau.)