shamanistic

shamanistic

A shamanistic ritual involves chanting and drumming in a forest clearing.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến shaman giáo (chủ nghĩa shaman), một hệ thống tín ngưỡng thực hành tâm linh trong đó người shaman (thầy cúng, pháp sư) đóng vai trò trung gian giữa thế giới con người thế giới linh hồn.

dụ sử dụng
  • (Điệu múa nghi lễ mang một phẩm chất shaman giáo, triệu hồi các linh hồn của thiên nhiên.)
  • (Các nhà nhân loại học nghiên cứu các thực hành shaman giáo trong các nền văn hóa bản địa.)
  • (Phương pháp chữa bệnh của ông bắt nguồn từ các truyền thống shaman giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a shamanistic worldview": một thế giới quan dựa trên shaman giáo, nơi mọi vật đều linh hồn có thể giao tiếp.

    • The tribe's shamanistic worldview sees animals as spiritual guides. (Thế giới quan shaman giáo của bộ lạc coi động vật những người dẫn dắt tâm linh.)
  • "shamanistic trance": trạng thái xuất thần trong shaman giáo, thường đạt được qua nhảy múa, trống hoặc thảo dược.

    • The shaman entered a shamanistic trance to journey to the spirit world. (Người shaman bước vào trạng thái xuất thần shaman giáo để hành trình đến thế giới linh hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaman (danh từ): người shaman, thầy cúng, pháp sư.
    • The shaman performed a healing ceremony for the sick child. (Người shaman thực hiện một buổi lễ chữa bệnh cho đứa trẻ ốm.)
  • Shamanism (danh từ): shaman giáo, chủ nghĩa shaman.
    • Shamanism is one of the oldest spiritual practices known to humanity. (Shaman giáo một trong những thực hành tâm linh lâu đời nhất được nhân loại biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Animistic: thuộc về thuyết vật linh (tin rằng mọi vật đều linh hồn), thường liên quan chặt chẽ đến shaman giáo.
  • Mystical: huyền bí, thần bí (chỉ các thực hành tâm linh sâu sắc).
  • Ritualistic: thuộc về nghi lễ (mang tính chất nghi thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho tính từ "shamanistic", nhưng có thể kết hợp với: - "to be rooted in shamanistic beliefs": bắt nguồn từ các niềm tin shaman giáo. - Their healing practices are rooted in shamanistic beliefs. (Các thực hành chữa bệnh của họ bắt nguồn từ niềm tin shaman giáo.)

Thành ngữ liên quan
  • "shamanistic journey": hành trình shaman giáo, chỉ việc người shaman du hành tâm linh đến các thế giới khác.
    • The shamanistic journey is a central element of their spiritual work. (Hành trình shaman giáo một yếu tố trung tâm trong công việc tâm linh của họ.)