shambling
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lê bước, dáng đi lê lết, uể oải: "shambling" mô tả hành động hoặc cách đi chậm chạp, kéo lê chân mà không nhấc chân lên khỏi mặt đất, thường do tuổi già, mệt mỏi hoặc bệnh tật.
Tính từ:
- Lê lết, uể oải, lộn xộn: "shambling" còn được dùng để chỉ dáng vẻ hoặc trạng thái lộn xộn, vụng về, hoặc không gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- From his shambling I assumed he was very old. (Từ dáng đi lê lết của ông ấy, tôi đoán rằng ông ấy đã rất già.)
Tính từ:
- The shambling old man walked slowly across the street. (Ông già với dáng đi lê lết bước chậm rãi qua đường.)
- He gave a shambling performance, forgetting his lines and stumbling. (Anh ấy có một màn trình diễn lộn xộn, quên lời thoại và vấp ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shambling gait": dáng đi lê lết, chậm chạp.
- The zombie's shambling gait was terrifying to watch. (Dáng đi lê lết của thây ma thật đáng sợ khi nhìn.)
"shambling figure": bóng dáng lê lết, lộn xộn.
- A shambling figure emerged from the fog. (Một bóng dáng lê lết xuất hiện từ trong sương mù.)
Biến thể và từ gần giống
Shamble (động từ): đi lê lết, kéo lê chân.
- The old dog shambled over to its bed. (Con chó già lê lết đến giường của nó.)
Shambles (danh từ): cảnh lộn xộn, hỗn loạn.
- The room was a shambles after the party. (Căn phòng là một mớ hỗn độn sau bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Lurching: lảo đảo, chệch choạng.
- Shuffling: xộn xệch, kéo lê chân.
- Dragging: kéo lê, uể oải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shamble along: đi lê lết dọc theo.
- The tired hiker shambled along the trail. (Người đi bộ mệt mỏi lê lết dọc theo con đường mòn.)
Shamble off: lê lết rời đi.
- After the long meeting, he shambled off to his office. (Sau cuộc họp dài, anh ấy lê lết đến văn phòng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To be in a shambles: ở trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn.
- The project was in a shambles after the manager resigned. (Dự án rơi vào tình trạng hỗn loạn sau khi quản lý từ chức.)