shambling

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bước, dáng đi lết, uể oải: "shambling" mô tả hành động hoặc cách đi chậm chạp, kéo lê chân không nhấc chân lên khỏi mặt đất, thường do tuổi già, mệt mỏi hoặc bệnh tật.
  2. Tính từ:

    • lết, uể oải, lộn xộn: "shambling" còn được dùng để chỉ dáng vẻ hoặc trạng thái lộn xộn, vụng về, hoặc không gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • From his shambling I assumed he was very old. (Từ dáng đi lết của ông ấy, tôi đoán rằng ông ấy đã rất già.)
  • Tính từ:

    • The shambling old man walked slowly across the street. (Ông già với dáng đi lết bước chậm rãi qua đường.)
    • He gave a shambling performance, forgetting his lines and stumbling. (Anh ấy một màn trình diễn lộn xộn, quên lời thoại vấp ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shambling gait": dáng đi lết, chậm chạp.

    • The zombie's shambling gait was terrifying to watch. (Dáng đi lết của thây ma thật đáng sợ khi nhìn.)
  • "shambling figure": bóng dáng lết, lộn xộn.

    • A shambling figure emerged from the fog. (Một bóng dáng lết xuất hiện từ trong sương mù.)
Biến thể từ gần giống
  • Shamble (động từ): đi lết, kéo lê chân.

    • The old dog shambled over to its bed. (Con chó già lết đến giường của .)
  • Shambles (danh từ): cảnh lộn xộn, hỗn loạn.

    • The room was a shambles after the party. (Căn phòng một mớ hỗn độn sau bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lurching: lảo đảo, chệch choạng.
  • Shuffling: xộn xệch, kéo lê chân.
  • Dragging: kéo lê, uể oải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shamble along: đi lết dọc theo.

    • The tired hiker shambled along the trail. (Người đi bộ mệt mỏi lết dọc theo con đường mòn.)
  • Shamble off: lết rời đi.

    • After the long meeting, he shambled off to his office. (Sau cuộc họp dài, anh ấy lết đến văn phòng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a shambles: ở trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn.
    • The project was in a shambles after the manager resigned. (Dự án rơi vào tình trạng hỗn loạn sau khi quản lý từ chức.)
shambling
An old man is shambling down the quiet street.