shambolic
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính thông tục): - Hỗn loạn, lộn xộn, vô tổ chức: "shambolic" mô tả một tình huống, hệ thống, hoặc sự kiện diễn ra một cách rất lộn xộn, không có trật tự hoặc kế hoạch rõ ràng, thường dẫn đến thất bại hoặc rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- (Việc tổ chức sự kiện hoàn toàn hỗn loạn.)
- (Đó là một hệ thống hỗn loạn mà dường như không ai có thể sửa chữa được.)
- (Màn trình diễn của đội rất lộn xộn, với các cầu thủ bỏ lỡ đường chuyền và bàn thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a shambolic state": trạng thái hỗn loạn, rối ren.
- The office was in a shambolic state after the party. (Văn phòng ở trong trạng thái hỗn loạn sau bữa tiệc.)
"shambolic management": quản lý vô tổ chức.
- The project failed due to shambolic management. (Dự án thất bại vì sự quản lý hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Shambles (danh từ): tình trạng hỗn loạn, lộn xộn.
- The room was a shambles after the kids played. (Căn phòng trở nên hỗn loạn sau khi bọn trẻ chơi đùa.)
Shambolically (trạng từ): một cách hỗn loạn.
- The plan was shambolically executed. (Kế hoạch được thực hiện một cách hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Chaotic: hỗn loạn, vô trật tự.
- Disorderly: lộn xộn, mất trật tự.
- Disorganised: vô tổ chức, không có kế hoạch.
- Messy: bừa bộn, lộn xộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "shambolic", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Go shambolic: trở nên hỗn loạn.
- The event went shambolic after the main speaker cancelled. (Sự kiện trở nên hỗn loạn sau khi diễn giả chính hủy bỏ.)
Thành ngữ liên quan
A shambolic mess: một mớ hỗn độn, lộn xộn.
- The government's response to the crisis was a shambolic mess. (Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng là một mớ hỗn độn.)
In a shambolic fashion: theo cách hỗn loạn.
- The project was completed in a shambolic fashion, with no clear direction. (Dự án được hoàn thành một cách hỗn loạn, không có định hướng rõ ràng.)