shamefacedly

shamefacedly

The actor apologized shamefacedly to the director.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách xấu hổ, ngượng ngùng: "shamefacedly" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với vẻ xấu hổ, hổ thẹn, thường do nhận ra lỗi lầm hoặc sự ngượng ngùng trước người khác. Từ này nhấn mạnh trạng thái cảm xúc của sự hổ thẹn khi làm điều đó.

dụ sử dụng
  • (Sau khi bị bắt quả tang gian lận, anh ấy xấu hổ xin lỗi giáo viên.)
  • ( ấy ngượng ngùng thừa nhận rằng mình đã quên sinh nhật của bạn.)
  • (Đứa trẻ xấu hổ cúi đầu khi mẹ mắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shamefacedly" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để miêu tả hành động hoặc lời nói đi kèm với cảm giác xấu hổ rõ rệt.
    • The politician shamefacedly retracted his earlier statement after it was proven false. (Chính trị gia đó xấu hổ rút lại tuyên bố trước đó của mình sau khi bị chứng minh sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Shamefaced (tính từ): xấu hổ, hổ thẹn.

    • He gave a shamefaced smile after being caught. (Anh ấy nở một nụ cười xấu hổ sau khi bị bắt quả tang.)
  • Shame (danh từ): sự xấu hổ, nỗi hổ thẹn.

    • She felt a deep sense of shame. ( ấy cảm thấy một nỗi xấu hổ sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Abashedly: một cách bối rối, ngượng ngùng.

    • He abashedly admitted his mistake. (Anh ấy bối rối thừa nhận lỗi của mình.)
  • Ashamedly: một cách xấu hổ (nhấn mạnh cảm giác tội lỗi hoặc hổ thẹn).

    • She ashamedly looked away. ( ấy xấu hổ quay mặt đi.)
Thành ngữ liên quan
  • With a red face: với khuôn mặt đỏ bừng xấu hổ.

    • He left the room with a red face after his joke fell flat. (Anh ấy rời phòng với khuôn mặt đỏ bừng xấu hổ sau khi trò đùa của mình thất bại.)
  • To hang one's head in shame: cúi đầu xấu hổ.

    • He hung his head in shame when the truth came out. (Anh ấy cúi đầu xấu hổ khi sự thật được phơi bày.)