shamelessly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ: "shamelessly" mô tả hành động được thực hiện mà không có cảm giác hổ thẹn hay mặc cảm tội lỗi, thường là khi làm điều sai trái hoặc thiếu đạo đức một cách công khai.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã nói dối cha mẹ một cách trơ trẽn về nơi mình đã đến.)
- (Chính trị gia đó đã nhận hối lộ từ các tập đoàn một cách không biết xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave shamelessly": cư xử một cách trơ trẽn.
- She behaved shamelessly at the party, flirting with everyone. (Cô ấy đã cư xử một cách trơ trẽn tại bữa tiệc, tán tỉnh mọi người.)
"to shamelessly promote": quảng bá một cách trơ trẽn.
- The company shamelessly promoted its unhealthy products to children. (Công ty đã quảng bá các sản phẩm không lành mạnh của mình cho trẻ em một cách trơ trẽn.)
Biến thể và từ gần giống
Shameless (tính từ): trơ trẽn, không biết xấu hổ.
- His shameless behavior shocked everyone at the meeting. (Hành vi trơ trẽn của anh ta đã gây sốc cho mọi người tại cuộc họp.)
Shame (danh từ): sự xấu hổ, nỗi hổ thẹn.
- He felt a deep sense of shame after his mistake. (Anh ta cảm thấy một nỗi xấu hổ sâu sắc sau sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Boldly: một cách táo bạo, liều lĩnh (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Blatantly: một cách trắng trợn, công khai (nhấn mạnh sự rõ ràng của hành động sai trái).
- Unashamedly: không biết xấu hổ (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "shamelessly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act", "behave", "speak".
Thành ngữ liên quan
- "To have no shame": không có lòng tự trọng, không biết xấu hổ.
- He has no shame; he shamelessly asked for a raise after being late every day. (Anh ta không có lòng tự trọng; anh ta đã yêu cầu tăng lương một cách trơ trẽn sau khi đi làm muộn mỗi ngày.)