shamrock pea

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu shamrock: Một loại cây thân thảo nguồn gốc từ châu Á châu Phi, mọc lan, kép gồm ba lá chét (giống shamrock), hoa màu xanh coban rất đặc trưng.
dụ sử dụng
  • (Cây đậu shamrock một loại cây đẹp với hoa màu xanh coban.)
  • (Trong vườn, cây đậu shamrock lan trên mặt đất, tạo thành một lớp phủ mặt đất xinh xắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow shamrock pea": trồng cây đậu shamrock.

    • Many gardeners grow shamrock pea for its striking flowers. (Nhiều người làm vườn trồng cây đậu shamrock những bông hoa nổi bật của .)
  • "shamrock pea as a medicinal herb": cây đậu shamrock như một loại thảo dược.

    • In some cultures, shamrock pea is used in traditional medicine. (Trong một số nền văn hóa, cây đậu shamrock được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Shamrock (n): cây shamrock (cỏ ba lá), thường được dùng làm biểu tượng của Ireland.

    • The shamrock is a symbol of Ireland. (Cây shamrock biểu tượng của Ireland.)
  • Pea (n): cây đậu Lan, hoặc các loại cây thuộc họ đậu.

    • Green peas are a popular vegetable. (Đậu Lan xanh một loại rau phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Cobalt blue flower: chỉ loại hoa màu xanh coban, thường dùng để mô tả màu sắc của cây đậu shamrock.
  • Trailing herb: cây thảo mọc lan, mô tả đặc điểm sinh trưởng của cây.
  • Trifoliate plant: cây kép ba lá chét, tương tự như cây cỏ ba lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "shamrock pea" đây tên gọi cụ thể của một loài thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shamrock pea" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)
shamrock pea
A shamrock pea blooms with cobalt blue flowers in the garden.