shangri-la

shangri-la

A traveler dreams of finding a shangri-la.

Định nghĩa

Shangri-la (Danh từ riêng, thường viết hoa): - Một vùng đất huyền thoại hoặc nơi chốn tưởng tượng, tượng trưng cho hạnh phúc tuyệt đối, sự thanh bình niềm vui sướng. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiểu thuyết "Lost Horizon" của James Hilton (1933), mô tả một thung lũng kỳ diệuTây Tạng, nơi con người sống lâu hòa hợp với thiên nhiên. - Nghĩa bóng: Bất kỳ nơi nào mang lại cảm giác hoàn toàn mãn nguyện, thoát khỏi lo toan xung đột.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm làm việc căng thẳng, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy thiên đường riêng của mìnhmột ngôi làng ven biển nhỏ.)
  • (Khu nghỉ dưỡng quảng cáo mình một chốn bồng lai tiên cảnh dành cho du khách tìm kiếm sự yên bình thư giãn.)
  • (Đối với những người yêu sách, thư viện một thiên đường của những câu chuyện bất tận góc yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find one's shangri-la": Tìm thấy nơi lý tưởng, hạnh phúc của riêng mình.
    • After traveling the world, she found her shangri-la in a remote mountain cabin. (Sau khi du lịch khắp thế giới, ấy đã tìm thấy chốn thiên đường của mình trong một căn nhà gỗ hẻo lánh trên núi.)
  • "a personal shangri-la": Một nơi hoặc trạng thái mang tính cá nhân, chỉ riêng người đó mới hiểu được.
    • His garden is his personal shangri-la, where he escapes from the noise of the city. (Khu vườn của ông ấy thiên đường riêng, nơi ông thoát khỏi tiếng ồn của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Shangri-La (cách viết phổ biến, thường dấu gạch nối hoặc viết liền): Dạng chuẩn của từ.
  • Utopia (n): Một xã hội hoàn hảo trong tưởng tượng, nhưng mang tính cộng đồng hơn cá nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Thiên đường: Nơi lý tưởng, tràn đầy hạnh phúc.
  • Chốn bồng lai tiên cảnh: Nơi đẹp đẽ, yên bình như trong truyện cổ tích.
  • Nơi trú ẩn: Nơi an toàn, thoát khỏi thực tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "shangri-la", nhưng có thể dùng với động từ "find" hoặc "create"): - Find one's shangri-la: Khám phá ra nơi lý tưởng. - She finally found her shangri-la after years of searching. ( ấy cuối cùng đã tìm thấy thiên đường của mình sau nhiều năm tìm kiếm.) - Create a shangri-la: Xây dựng một nơi yên bình. - They created a shangri-la in their backyard with a small pond and flowers. (Họ đã tạo ra một chốn bồng lai tiên cảnh trong sân sau với một cái ao nhỏ hoa .)

Thành ngữ liên quan
  • A slice of heaven: Một phần nhỏ của thiên đường, tương tự "shangri-la".
    • The beach house felt like a slice of heaven. (Ngôi nhà bãi biển giống như một mảnh thiên đường.)
  • Paradise on earth: Thiên đường trên mặt đất.
    • The island is a paradise on earth, a true shangri-la. (Hòn đảo thiên đường trên mặt đất, một shangri-la thực sự.)