shape constancy
Danh từ:
- Tính hằng định hình dạng: "shape constancy" là xu hướng nhận thức của con người, trong đó hình dạng của một vật thể cứng nhắc được cảm nhận là không thay đổi, bất chấp sự khác biệt về góc nhìn (và do đó, sự khác biệt về hình dạng của hình ảnh chiếu lên võng mạc mắt). Nói cách khác, chúng ta vẫn thấy một cái đĩa là hình tròn dù nó có thể trông giống hình elip khi nhìn nghiêng.
Shape constancy allows us to recognize a square table as square even when we view it from an angle.
(Tính hằng định hình dạng cho phép chúng ta nhận ra một cái bàn vuông là vuông ngay cả khi nhìn nó từ một góc nghiêng.)Without shape constancy, a door would look like a thin rectangle when closed and a diamond when open.
(Nếu không có tính hằng định hình dạng, một cánh cửa sẽ trông giống một hình chữ nhật mỏng khi đóng và một hình thoi khi mở.)
"to rely on shape constancy": dựa vào tính hằng định hình dạng.
- The brain relies on shape constancy to interpret visual information quickly.(Bộ não dựa vào tính hằng định hình dạng để giải thích thông tin thị giác một cách nhanh chóng.)
"a violation of shape constancy": sự vi phạm tính hằng định hình dạng.
- Optical illusions often involve a violation of shape constancy.(Các ảo ảnh quang học thường liên quan đến sự vi phạm tính hằng định hình dạng.)
Shape (danh từ): hình dạng.
- The shape of the cloud changed quickly. (Hình dạng của đám mây thay đổi nhanh chóng.)
Constancy (danh từ): tính hằng định, sự ổn định.
- The constancy of the temperature is important for the experiment. (Tính ổn định của nhiệt độ rất quan trọng cho thí nghiệm.)
- Perceptual constancy: tính hằng định cảm nhận (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả tính hằng định về màu sắc, kích thước, và độ sáng).
- Perceptual constancy helps us see objects as stable despite changes in lighting. (Tính hằng định cảm nhận giúp chúng ta thấy các vật thể ổn định bất chấp sự thay đổi về ánh sáng.)
Size constancy: tính hằng định kích thước.
- Size constancy allows us to know that a car is the same size whether it is near or far. (Tính hằng định kích thước cho phép chúng ta biết rằng một chiếc xe có cùng kích thước dù nó ở gần hay xa.)
Color constancy: tính hằng định màu sắc.
- Color constancy helps us see a red apple as red under different lighting conditions. (Tính hằng định màu sắc giúp chúng ta thấy một quả táo đỏ là màu đỏ dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "shape constancy". Tuy nhiên, cụm từ "see things as they are" (thấy mọi thứ như chúng vốn có) có thể được dùng để mô tả hiệu ứng của tính hằng định hình dạng.