shape up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Tiến triển, phát triển theo hướng tốt hơn hoặc đạt được hình dạng, trạng thái mong muốn. "Shape up" thường được dùng để nói về sự cải thiện trong hành vi, công việc, hoặc tình hình.

dụ sử dụng
  • (Cậu ấy tiến bộ tốttrường.)
  • (Cây của tôi đang phát triển.)
  • (Các kế hoạch đang được hoàn thiện.)
  • (Bạn cần phải thay đổi hành vi nếu không sẽ bị sa thải.)
  • (Đội đang tiến bộ tốt cho cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shape up or ship out": Thành ngữ có nghĩa "cải thiện hoặc rời đi", thường dùng trong môi trường làm việc hoặc quân đội.

    • The coach told the players to shape up or ship out. (Huấn luyện viên bảo các cầu thủ phải cải thiện hoặc rời đội.)
  • "Shape up well": Đang diễn ra tốt đẹp.

    • The project is shaping up well despite the challenges. (Dự án đang diễn ra tốt đẹp bất chấp những thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaping (danh từ): Quá trình hình thành hoặc phát triển.

    • The shaping of his career took many years. (Quá trình hình thành sự nghiệp của anh ấy mất nhiều năm.)
  • Shapely (tính từ): hình dáng đẹp, cân đối.

    • She has a shapely figure. ( ấy vóc dáng cân đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Improve: cải thiện.
    • He needs to improve his attitude. (Anh ấy cần cải thiện thái độ của mình.)
  • Develop: phát triển.
    • The situation is developing well. (Tình hình đang phát triển tốt.)
  • Progress: tiến triển.
    • Work is progressing smoothly. (Công việc đang tiến triển suôn sẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shape up to: Đối mặt hoặc chuẩn bị cho điều đó.
    • He shaped up to the challenge with determination. (Anh ấy đối mặt với thử thách một cách quyết tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • In shape: Ở trạng thái tốt (thể chất hoặc tinh thần).
    • She works out to stay in shape. ( ấy tập thể dục để giữ dáng.)
  • Out of shape: Không khỏe mạnh, mất phong độ.
    • After months of inactivity, he is out of shape. (Sau nhiều tháng không hoạt động, anh ấy mất phong độ.)
shape up
My son needs to shape up his study habits before the final exams.