shapelessly

shapelessly

The dress hung shapelessly on her thin body.

Định nghĩa

Trạng từ (từ loại bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác): - Một cách không hình dạng, một cáchđịnh hình: "shapelessly" chỉ cách thức một vật hoặc người không hình dạng rõ ràng, xác định hoặc cấu trúc cụ thể. thường được dùng để miêu tả sự thiếu hụt về đường nét, sự nhàu nhĩ, hoặc sự lộn xộn trong hình thức bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Chiếc váy treo lủng lẳng một cáchđịnh hình trên cơ thể gầy gò của ấy.)
  • (Chiếc áo len nằm nhàu nhĩ không hình dạng trên ghế.)
  • (Những ý tưởng của anh ấy được trình bày một cách lộn xộn, thiếu cấu trúc trong bài luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hang shapelessly": rủ xuống một cách không nếp gấp hoặc hình dáng.
    • The curtains hung shapelessly after being washed. (Rèm cửa rủ xuống một cáchđịnh hình sau khi được giặt.)
  • "To lie shapelessly": nằmtrạng thái nhàu nhĩ, không hình thù.
    • The wet towel lay shapelessly on the floor. (Chiếc khăn ướt nằm nhàu nhĩ trên sàn nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Shapeless (tính từ): không hình dạng.
    • The shapeless mass of clay was hard to recognize. (Khối đất sétđịnh hình thật khó nhận ra.)
  • Shapelessness (danh từ): trạng thái không hình dạng.
    • The shapelessness of the sculpture disappointed the artist. (Sựđịnh hình của bức tượng khiến nghệ sĩ thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Formlessly: một cách vô hình, không hình dạng rõ ràng.
  • Amorphously: một cáchđịnh hình, như trong khoa học về tinh thể.
  • Baggy: rộng thùng thình, không ôm sát (thường chỉ quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "shapelessly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "hang", "lie", "drape" để diễn tả trạng thái.
    • The fabric draped shapelessly over the mannequin. (Vải phủ xuống một cáchđịnh hình trên ma--canh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "shapelessly", nhưng có thể dùng trong các cụm như:
    • "In a shapeless manner" (theo cách không hình dạng) — dùng để nhấn mạnh tính chấtđịnh hình.
      • The fog rolled in shapelessly, covering the entire valley. (Sương mù tràn vào một cáchđịnh hình, bao phủ toàn bộ thung lũng.)