shaping

shaping

The potter is shaping a vase on the wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Noun):

    • Hành động tạo hình, định hình: "shaping" chỉ quá trình tạo ra một hình dạng cụ thể cho một vật liệu hoặc đối tượng.
      • dụ: The shaping of the clay into a vase took hours. (Việc tạo hình đất sét thành một cái bình mất vài giờ.)
    • Quá trình định dạng, ảnh hưởng: "shaping" cũng chỉ bất kỳ quá trình nào giúp xác định hoặc thay đổi hình dạng, cấu trúc của một thứ đó (có thể vật chất hoặc trừu tượng).
      • dụ: The shaping of public opinion is influenced by the media. (Quá trình định dạng dư luận bị ảnh hưởng bởi truyền thông.)
  2. Tính từ (Adjective):

    • khả năng tạo hình, định hình: "shaping" mô tả một thứ đó khả năng hình thành, tạo khuôn hoặc tác động đến hình dạng của một thứ khác.
      • dụ: The shaping force of the wind carved the rocks. (Lực tạo hình của gió đã khắc đá.)
    • tính chất định hình, ảnh hưởng: dùng để chỉ những yếu tố tác động lớn đến sự phát triển hoặc kết quả của một sự việc.
      • dụ: A shaping experience in his youth made him who he is today. (Một trải nghiệm mang tính định hình trong thời trẻ đã khiến anh ấy trở thành con người ngày hôm nay.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shaping of the metal requires high temperatures. (Việc tạo hình kim loại đòi hỏi nhiệt độ cao.)
    • Education plays a crucial role in the shaping of a child's character. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong quá trình định hình tính cách của trẻ.)
  • Tính từ:

    • Her shaping influence on the team was undeniable. (Ảnh hưởng mang tính định hình của ấy lên đội không thể phủ nhận.)
    • The shaping tool is used to smooth the edges. (Dụng cụ tạo hình được dùng để làm nhẵn các cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shaping up" (cụm động từ): tiến triển hoặc phát triển theo một cách nhất định.
    • The project is shaping up to be a success. (Dự án đang tiến triển để trở thành một thành công.)
  • "In the shaping of": trong quá trình hình thành hoặc tạo ra một thứ đó.
    • She played a key role in the shaping of the new policy. ( ấy đóng vai trò chủ chốt trong quá trình định hình chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Shape (danh từ/động từ): hình dạng; tạo hình.
    • The shape of the table is round. (Hình dạng của cái bàn là hình tròn.)
  • Shaped (tính từ): hình dạng cụ thể.
    • The cloud was shaped like a heart. (Đám mây hình dạng như một trái tim.)
  • Shaper (danh từ): người hoặc máy tạo hình.
    • He is a skilled shaper of wood. (Anh ấy một thợ tạo hình gỗ lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Forming: hình thành.
  • Molding: tạo khuôn, đúc.
  • Fashioning: chế tạo, tạo dáng.
  • Defining: xác định, định .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shape up: tiến triển tốt, cải thiện hành vi.
    • He needs to shape up if he wants to keep his job. (Anh ấy cần cải thiện nếu muốn giữ việc.)
  • Shape into: biến đổi thành một hình dạng hoặc dạng cụ thể.
    • The artist shaped the clay into a sculpture. (Nghệ sĩ đã tạo hình đất sét thành một tác phẩm điêu khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Shape up or ship out: hãy cải thiện hoặc rời đi (thường dùng trong môi trường công việc).
    • The coach told the player: "Shape up or ship out!" (Huấn luyện viên nói với cầu thủ: "Hãy cải thiện hoặc rời đi!")
  • Take shape: bắt đầu hình dạng rõ ràng.
    • The plan is finally taking shape. (Kế hoạch cuối cùng cũng bắt đầu hình thành rõ ràng.)