sharecrop farmer

sharecrop farmer

A sharecrop farmer works in the field under the midday sun.

Định nghĩa

Danh từ: - Nông dân tá điền: "Sharecrop farmer" chỉ một người nông dân canh tác trên đất của người khác trả tiền thuê đất bằng một phần sản phẩm thu hoạch được (thường một nửa hoặc tỷ lệ thỏa thuận), thay vì trả bằng tiền mặt. Hệ thống này phổ biếnmiền Nam Hoa Kỳ sau Nội chiến, đặc biệt trong thời kỳ Tái thiết.

dụ sử dụng
  • (Sau Nội chiến, nhiều nô lệ được giải phóng đã trở thành nông dân tá điền.)
  • (Người nông dân tá điền đã đưa một nửa sản lượng bông của mình cho chủ đất làm tiền thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a sharecrop farmer": làm việc như một nông dân tá điền.

    • He worked as a sharecrop farmer for twenty years before buying his own land. (Ông ấy đã làm nông dân tá điền trong hai mươi năm trước khi mua đất riêng.)
  • "the sharecrop farmer system": hệ thống tá điền.

    • The sharecrop farmer system often trapped families in cycles of debt. (Hệ thống tá điền thường khiến các gia đình mắc kẹt trong vòng nợ nần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharecropper (danh từ): từ đồng nghĩa với "sharecrop farmer", chỉ người nông dân tá điền.

    • The sharecropper struggled to make ends meet after a poor harvest. (Người tá điền vật lộn để kiếm sống sau một vụ mùa thất bát.)
  • Sharecropping (danh từ): hệ thống canh tác tá điền.

    • Sharecropping was a widespread agricultural practice in the post-war South. (Canh tác tá điền một tập quán nông nghiệp phổ biếnmiền Nam sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenant farmer: nông dân thuê đất (trả tiền thuê bằng tiền mặt hoặc sản phẩm).
  • Cropper: nông dân tá điền (dạng rút gọn của "sharecropper").
Các cụm từ liên quan
  • Crop lien system: hệ thống cầm cố mùa vụ (liên quan đến nợ nần của tá điền).
    • The crop lien system forced sharecrop farmers to borrow seeds and tools from landowners. (Hệ thống cầm cố mùa vụ buộc nông dân tá điền phải vay hạt giống công cụ từ chủ đất.)
Thành ngữ liên quan
  • To live from hand to mouth: sống tạm bợ, đủ ăn đủ mặc (thường dùng để mô tả hoàn cảnh khó khăn của sharecrop farmers).
    • Sharecrop farmers often lived from hand to mouth, relying on the next harvest to survive. (Những nông dân tá điền thường sống tạm bợ, phụ thuộc vào vụ mùa tiếp theo để tồn tại.)