shared

shared

The children shared a large pizza at the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chia sẻ, được dùng chung: "shared" chỉ trạng thái một thứ đó (tài sản, không gian, trải nghiệm, cảm xúc, ý tưởng) được nhiều người cùng sở hữu, sử dụng hoặc trải nghiệm.
    • Được phân chia: Trong ngữ cảnh phân phối, "shared" có nghĩa được chia ra thành các phần (thường bằng nhau) theo một kế hoạch hoặc mục đích.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sống trong một căn hộ được dùng chung.)
  • (Hai đứa trẻ một mối quan tâm chung về khủng long.)
  • (Lợi nhuận được chia đều cho các đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shared responsibility": trách nhiệm chung.

    • Parenting is a shared responsibility between both parents. (Nuôi dạy con cái trách nhiệm chung giữa cả cha mẹ.)
  • "shared values": các giá trị chung.

    • The success of the team depends on shared values and mutual trust. (Sự thành công của nhóm phụ thuộc vào các giá trị chung lòng tin lẫn nhau.)
  • "shared experience": trải nghiệm chung.

    • Traveling together creates a shared experience that strengthens friendships. (Đi du lịch cùng nhau tạo ra một trải nghiệm chung giúp củng cố tình bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Share (động từ): chia sẻ, phân chia.

    • Let's share the cake. (Hãy chia sẻ cái bánh.)
  • Sharing (danh động từ): hành động chia sẻ.

    • Sharing is caring. (Chia sẻ quan tâm.)
  • Unshared (tính từ): không được chia sẻ, riêng tư.

    • He kept his feelings unshared. (Anh ấy giữ cảm xúc của mình không chia sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Common: chung, phổ biến.

    • They have a common goal. (Họ một mục tiêu chung.)
  • Joint: chung, liên kết.

    • They opened a joint bank account. (Họ mở một tài khoản ngân hàng chung.)
  • Mutual: qua lại, lẫn nhau.

    • There is mutual respect between them. ( sự tôn trọng lẫn nhau giữa họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Share out: phân phát, chia đều.

    • The teacher shared out the worksheets to the students. (Giáo viên phát phiếu bài tập cho học sinh.)
  • Share in: tham gia vào, cùng phần.

    • Everyone shared in the joy of the celebration. (Mọi người cùng chia sẻ niềm vui trong buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • A shared burden is half the burden: chia sẻ gánh nặng giảm một nửa gánh nặng.
    • Don't keep your worries to yourself; a shared burden is half the burden. (Đừng giữ lo lắng một mình; chia sẻ gánh nặng giảm một nửa gánh nặng.)