shareowner

shareowner

A shareowner reviews the company's annual report.

Định nghĩa

Danh từ: shareowner chỉ một người sở hữu cổ phần trong một công ty cổ phần. Người này quyền nhận cổ tức tham gia biểu quyết tại các cuộc họp đại hội đồng cổ đông.

dụ sử dụng
  • (Cổ đông đã bỏ phiếu về chính sách mới của công ty.)
  • (Mỗi cổ đông nhận được khoản thanh toán cổ tức hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "majority shareowner": cổ đông lớn, người sở hữu phần lớn cổ phần.
    • The majority shareowner has significant influence over corporate decisions. (Cổ đông lớn ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định của công ty.)
  • "minority shareowner": cổ đông thiểu số, người sở hữu ít cổ phần.
    • Minority shareowners often have limited voting power. (Cổ đông thiểu số thường quyền biểu quyết hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Shareholding (danh từ): việc nắm giữ cổ phần.
    • Her shareholding in the company increased after the merger. (Việc nắm giữ cổ phần của ấy trong công ty tăng lên sau vụ sáp nhập.)
  • Shareholder (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của .
    • The shareholders are concerned about the falling stock prices. (Các cổ đông lo ngại về giá cổ phiếu giảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổ đông: người sở hữu cổ phần trong công ty.
  • Người nắm giữ cổ phiếu: người quyền sở hữu chứng khoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan