shari river

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông Shari: Một con sôngchâu Phi, chảy theo hướng tây bắc đổ vào hồ Chad.

dụ sử dụng
  • (Sông Shari nguồn nước quan trọng cho khu vực.)
  • (Nhiều ngôi làng nằm dọc theo bờ sông Shari.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Shari River basin": lưu vực sông Shari.
    • The Shari River basin supports diverse wildlife. (Lưu vực sông Shari hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shari (n): dạng rút gọn của "Shari River", thường dùng trong văn nói hoặc bản đồ.

    • The Shari flows through Chad and Cameroon. (Sông Shari chảy qua Chad Cameroon.)
  • Chad River: tên gọi khác không chính thức, sông đổ vào hồ Chad.

Từ đồng nghĩa
  • Sông Bahr Sara: tên gọi khác của sông Shari ở một số đoạn (ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • ( đây danh từ riêng chỉ địa danh).
Thành ngữ liên quan
  • ( đây tên sông cụ thể, không mang nghĩa ẩn dụ).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shari river
The Shari River flows through a wide savanna landscape.