sharing

sharing

A child is sharing a cookie with a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chia sẻ: hành động phân phối, cùng sử dụng hoặc cùng tận hưởng một thứ đó với người khác.
    • Phần chia: một phần hoặc một suất trong sự phân chia tài sản, lợi nhuận, hoặc trách nhiệm.
  2. Tính từ:

    • tinh thần chia sẻ: sẵn lòng chia sẻ với người khác một cách vị tha, không ích kỷ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sharing is an important value in our community. (Chia sẻ một giá trị quan trọng trong cộng đồng của chúng ta.)
    • The sharing of resources helped the team succeed. (Việc chia sẻ tài nguyên đã giúp đội thành công.)
  • Tính từ:

    • She is a warm and sharing friend. ( ấy một người bạn ấm áp tinh thần chia sẻ.)
    • A sharing attitude makes group work easier. (Thái độ tinh thần chia sẻ làm cho công việc nhóm dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sharing is caring": một câu nói phổ biến nhấn mạnh rằng chia sẻ thể hiện sự quan tâm.

    • Remember, sharing is caring, so always help others. (Hãy nhớ, chia sẻ quan tâm, vậy hãy luôn giúp đỡ người khác.)
  • "Profit sharing": chế độ chia lợi nhuận trong công ty.

    • The company implemented a profit sharing plan for employees. (Công ty đã thực hiện kế hoạch chia lợi nhuận cho nhân viên.)
  • "Sharing economy": nền kinh tế chia sẻ, mô hình kinh tế dựa trên việc chia sẻ tài sản hoặc dịch vụ.

    • Uber and Airbnb are examples of the sharing economy. (Uber Airbnb những dụ về nền kinh tế chia sẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Share (động từ): chia sẻ, phân chia.

    • We should share our food with those in need. (Chúng ta nên chia sẻ thức ăn với những người cần.)
  • Shared (tính từ): được chia sẻ, dùng chung.

    • They live in a shared apartment. (Họ sống trong một căn hộ dùng chung.)
  • Unselfish (tính từ): không ích kỷ, tinh thần chia sẻ.

    • His unselfish nature makes him a great team player. (Bản tính không ích kỷ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người chơi đồng đội tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Distribution (n): sự phân phối.
  • Generosity (n): lòng hào phóng.
  • Benevolence (n): lòng nhân từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Share out: phân phát, chia đều.

    • The teacher shared out the candies to all students. ( giáo chia đều kẹo cho tất cả học sinh.)
  • Share in: cùng tham gia, cùng chia sẻ.

    • Everyone should share in the responsibilities. (Mọi người nên cùng chia sẻ trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Share and share alike: chia đều, mọi người cùng phần như nhau.

    • In this team, we share and share alike. (Trong đội này, chúng tôi chia đều mọi thứ.)
  • A share of the spoils: một phần lợi ích từ thành công chung.

    • After the project, everyone got a share of the spoils. (Sau dự án, mọi người đều nhận được một phần lợi ích.)