sharing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chia sẻ: hành động phân phối, cùng sử dụng hoặc cùng tận hưởng một thứ gì đó với người khác.
- Phần chia: một phần hoặc một suất trong sự phân chia tài sản, lợi nhuận, hoặc trách nhiệm.
Tính từ:
- Có tinh thần chia sẻ: sẵn lòng chia sẻ với người khác một cách vị tha, không ích kỷ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sharing is an important value in our community. (Chia sẻ là một giá trị quan trọng trong cộng đồng của chúng ta.)
- The sharing of resources helped the team succeed. (Việc chia sẻ tài nguyên đã giúp đội thành công.)
Tính từ:
- She is a warm and sharing friend. (Cô ấy là một người bạn ấm áp và có tinh thần chia sẻ.)
- A sharing attitude makes group work easier. (Thái độ có tinh thần chia sẻ làm cho công việc nhóm dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sharing is caring": một câu nói phổ biến nhấn mạnh rằng chia sẻ thể hiện sự quan tâm.
- Remember, sharing is caring, so always help others. (Hãy nhớ, chia sẻ là quan tâm, vì vậy hãy luôn giúp đỡ người khác.)
"Profit sharing": chế độ chia lợi nhuận trong công ty.
- The company implemented a profit sharing plan for employees. (Công ty đã thực hiện kế hoạch chia lợi nhuận cho nhân viên.)
"Sharing economy": nền kinh tế chia sẻ, mô hình kinh tế dựa trên việc chia sẻ tài sản hoặc dịch vụ.
- Uber and Airbnb are examples of the sharing economy. (Uber và Airbnb là những ví dụ về nền kinh tế chia sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Share (động từ): chia sẻ, phân chia.
- We should share our food with those in need. (Chúng ta nên chia sẻ thức ăn với những người cần.)
Shared (tính từ): được chia sẻ, dùng chung.
- They live in a shared apartment. (Họ sống trong một căn hộ dùng chung.)
Unselfish (tính từ): không ích kỷ, có tinh thần chia sẻ.
- His unselfish nature makes him a great team player. (Bản tính không ích kỷ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người chơi đồng đội tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Distribution (n): sự phân phối.
- Generosity (n): lòng hào phóng.
- Benevolence (n): lòng nhân từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Share out: phân phát, chia đều.
- The teacher shared out the candies to all students. (Cô giáo chia đều kẹo cho tất cả học sinh.)
Share in: cùng tham gia, cùng chia sẻ.
- Everyone should share in the responsibilities. (Mọi người nên cùng chia sẻ trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
Share and share alike: chia đều, mọi người cùng có phần như nhau.
- In this team, we share and share alike. (Trong đội này, chúng tôi chia đều mọi thứ.)
A share of the spoils: một phần lợi ích từ thành công chung.
- After the project, everyone got a share of the spoils. (Sau dự án, mọi người đều nhận được một phần lợi ích.)