shark repellent

Định nghĩa

Danh từ: Chất xua đuổi cá mập (trong ngữ cảnh tài chính): Một biện pháp do một tập đoàn thực hiện nhằm ngăn chặn các nỗ lực thâu tóm không mong muốn. Thuật ngữ này mượn hình ảnh từ chất hóa học dùng để xua đuổi cá mập thật, nhưngđây "cá mập" ám chỉ các nhà đầu hoặc công ty muốn mua lại doanh nghiệp một cách thù địch.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thực hiện một biện pháp xua đuổi cá mập bằng cách phát hành cổ phiếu mới cho các nhà đầu thân thiện.)
  • (Nhiều công ty sử dụng "viên thuốc độc" như một chất xua đuổi cá mập phổ biến để chống lại các vụ thâu tóm thù địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Shark repellent thường được dùng trong bối cảnh pháp tài chính doanh nghiệp, đặc biệt khi mô tả các điều khoản trong điều lệ công ty hoặc hợp đồng nhằm bảo vệ ban quản trị khỏi bị thay thế.
  • Các biện pháp cụ thể có thể bao gồm: "golden parachute" ( vàng) – khoản bồi thường lớn cho giám đốc nếu bị sa thải sau thâu tóm, hoặc "staggered board" (hội đồng quản trị so le) – làm chậm quá trình thay đổi quyền kiểm soát.
Biến thể từ gần giống
  • Shark repellent (n): Chất xua đuổi cá mập (nghĩa đen) – hóa chất dùng trong lặn biển.
  • Anti-takeover measure (n): Biện pháp chống thâu tómtừ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tài chính.
Từ đồng nghĩa
  • Poison pill (n): Viên thuốc độcmột dạng cụ thể của shark repellent.
  • Defense strategy (n): Chiến lược phòng thủ.
  • Takeover defense (n): Biện pháp phòng thủ thâu tóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fend off (v): Ngăn chặn, đẩy lùi.
    • The board tried to fend off the takeover with a shark repellent. (Hội đồng quản trị đã cố gắng ngăn chặn vụ thâu tóm bằng một biện pháp xua đuổi cá mập.)
  • Ward off (v): Xua đuổi.
    • They used a shark repellent to ward off unwanted bidders. (Họ dùng chất xua đuổi cá mập để xua đuổi những người trả giá không mong muốn.)
Thành ngữ liên quan
  • Circle the wagons (thành ngữ): Củng cố phòng thủ, đề phòng tấn công.
    • When the takeover rumors started, the company circled the wagons with a shark repellent. (Khi tin đồn thâu tóm bắt đầu, công ty đã củng cố phòng thủ bằng một biện pháp xua đuổi cá mập.)
shark repellent
The company adopted a shark repellent to protect itself from hostile bids.