shark-liver oil

Định nghĩa

Danh từ: Dầu gan cá mập (shark-liver oil) một loại dầu màu vàng đến nâu, được chiết xuất từ gan của cá mập. Dầu này được sử dụng để xử lý da thuộc nguồn cung cấp vitamin A.

dụ sử dụng
  • (Dầu gan cá mập trước đây được sử dụng như một nguồn cung cấp vitamin A trước khi các chất thay thế tổng hợp được phát triển.)
  • (Ngành công nghiệp da đôi khi sử dụng dầu gan cá mập để xử lý bảo quản da sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shark-liver oil" trong y học cổ truyền: Một số nền văn hóa sử dụng dầu gan cá mập như một phương thuốc dân gian để tăng cường sức khỏe, mặc dù hiệu quả chưa được khoa học hiện đại chứng minh rộng rãi.
    • In traditional medicine, shark-liver oil was believed to boost the immune system. (Trong y học cổ truyền, dầu gan cá mập được cho tác dụng tăng cường hệ miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Shark oil (danh từ): dầu cá mập (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm dầu từ các bộ phận khác của cá mập, không chỉ gan).

    • Shark oil is often used in cosmetics for its moisturizing properties. (Dầu cá mập thường được sử dụng trong mỹ phẩm đặc tính dưỡng ẩm của .)
  • Liver oil (danh từ): dầu gan (chỉ chung các loại dầu chiết xuất từ gan động vật, như dầu gan tuyết).

    • Cod-liver oil is another well-known type of liver oil rich in vitamins. (Dầu gan tuyết một loại dầu gan nổi tiếng khác giàu vitamin.)
Từ đồng nghĩa
  • Squalene oil: dầu squalene (một hợp chất nhiều trong dầu gan cá mập, thường được dùng trong mỹ phẩm).
  • Vitamin A oil: dầu vitamin A (mặc dù không chính xác hoàn toàn, nhưng dầu gan cá mập một nguồn giàu vitamin A).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shark-liver oil" đây một danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "extract" (chiết xuất) hoặc "refine" (tinh chế) khi nói về quy trình sản xuất. - They extract shark-liver oil from the livers of deep-sea sharks. (Họ chiết xuất dầu gan cá mập từ gan của những con cá mập biển sâu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "shark-liver oil" đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

shark-liver oil
A fisherman carefully bottles shark-liver oil on his boat.