sharp-angled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có góc nhọn, sắc cạnh: "sharp-angled" mô tả một vật thể hoặc hình dạng có các góc rất nhọn, không tù, thường tạo cảm giác sắc bén hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sharp-angled roof of the modern house looked striking against the sky. (Mái nhà có góc nhọn của ngôi nhà hiện đại trông nổi bật trên nền trời.)
- Be careful with that sharp-angled piece of glass; it can cut you. (Hãy cẩn thận với mảnh thủy tinh có góc nhọn đó; nó có thể cắt bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sharp-angled" trong kiến trúc: thường dùng để mô tả các thiết kế có góc cạnh sắc nét, mang phong cách hiện đại.
- The building's sharp-angled facade was designed to reflect sunlight in interesting ways. (Mặt tiền có góc nhọn của tòa nhà được thiết kế để phản chiếu ánh sáng mặt trời theo những cách thú vị.)
"sharp-angled" trong hình học: ám chỉ các hình có góc nhỏ hơn 90 độ, như hình tam giác nhọn.
- A sharp-angled triangle has all angles less than 90 degrees. (Một hình tam giác có góc nhọn có tất cả các góc nhỏ hơn 90 độ.)
Biến thể và từ gần giống
Sharp (tính từ): sắc, nhọn.
- The knife has a sharp blade. (Con dao có lưỡi sắc.)
Angled (tính từ): có góc, nghiêng.
- The angled mirror gave a distorted reflection. (Chiếc gương nghiêng tạo ra hình ảnh phản chiếu bị méo mó.)
Sharp-cornered (tính từ): có góc nhọn, sắc cạnh (tương tự "sharp-angled").
- The table has sharp-cornered edges that could hurt children. (Cái bàn có các cạnh sắc nhọn có thể làm tổn thương trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
Acute-angled: có góc nhọn (thường dùng trong hình học).
- An acute-angled triangle is also called a sharp-angled triangle. (Một tam giác có góc nhọn còn được gọi là tam giác có góc nhọn.)
Pointed: nhọn, có đầu nhọn.
- The pointed end of the pencil broke. (Đầu nhọn của cây bút chì bị gãy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sharp-angled". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to sharpen" (làm nhọn) để tạo liên kết:
- He sharpened the pencil to a sharp-angled tip. (Anh ấy gọt bút chì thành một đầu có góc nhọn.)
Thành ngữ liên quan
A sharp-angled turn: một khúc cua gấp, có góc nhọn (thường dùng trong lái xe hoặc địa hình).
- The driver had to slow down for the sharp-angled turn in the road. (Người lái xe phải giảm tốc độ cho khúc cua gấp trên đường.)
Sharp-angled mind: (hiếm) trí óc sắc sảo, nhạy bén (nghĩa bóng).
- Her sharp-angled mind could solve complex problems quickly. (Trí óc sắc sảo của cô ấy có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.)