sharp-cornered

sharp-cornered

The child carefully avoids the sharp-cornered table.

Định nghĩa

Tính từ: các góc nhọn hoặc sắc cạnh.

dụ sử dụng
  • (Hãy cẩn thận với cái bàn góc nhọn đó; có thể làm ai đó bị thương.)
  • (Cái hộp góc sắc cạnh rất khó gói bằng giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sharp-cornered" thường được dùng để mô tả đồ vật hình dạng góc cạnh, không bo tròn, gây nguy hiểm hoặc khó xử lý.
    • The architect designed a sharp-cornered building that stood out in the city skyline. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà góc nhọn, nổi bật giữa đường chân trời thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharp-cornered không biến thể phổ biến khác; tuy nhiên, có thể kết hợp với các danh từ như "sharp-cornered object" (vật thể góc nhọn).
  • Sharp-angled (tính từ): góc nhọn, thường dùng trong hình học.
    • A sharp-angled triangle is rare in nature. (Một hình tam giác góc nhọn hiếm gặp trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Góc cạnh: (tính từ) nhiều góc, thường sắc cạnh.
    • Chiếc bàn góc cạnh này rất nguy hiểm cho trẻ nhỏ. (This angular table is very dangerous for small children.)
  • Sắc nhọn: (tính từ) cạnh hoặc đầu nhọn, sắc bén.
    • Những mảnh vỡ sắc nhọn có thể gây thương tích. (The sharp pieces can cause injuries.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "sharp-cornered", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become":
    • The object becomes sharp-cornered after cutting. (Vật thể trở nên góc nhọn sau khi cắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "sharp-cornered". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả vật hoặc hình học.