sharp-limbed
Định nghĩa
Tính từ: sharp-limbed mô tả một người hoặc động vật có các chi (tay, chân, hoặc càng) nhọn, sắc bén, hoặc có hình dáng thon gọn và góc cạnh như thể có thể làm bị thương khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- (Con côn trùng có các chi nhọn bò cẩn thận trên chiếc lá.)
- (Cô ấy để ý thấy bức tượng có các chi nhọn trong vườn, những cánh tay của nó nhọn hoắt như dao găm.)
- (Kẻ săn mồi có các chi sắc bén di chuyển nhanh nhẹn, đôi chân sẵn sàng tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả sinh học để nhấn mạnh đặc điểm hình thái nguy hiểm hoặc sắc bén.
- Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người có thái độ sắc sảo, cứng nhắc, hoặc có cách cư xử "gai góc".
- Her sharp-limbed movements revealed her impatience. (Những chuyển động sắc nhọn của cô ấy tiết lộ sự thiếu kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sharp (adj): sắc, nhọn.
- Limb (n): chi (tay, chân, cánh, càng).
- Sharp-edged (adj): có cạnh sắc.
- Sharp-clawed (adj): có móng vuốt sắc.
Từ đồng nghĩa
- Spiky: có nhiều gai nhọn.
- Angular: có góc cạnh, thon gọn.
- Pointed: có đầu nhọn.
Các cụm từ liên quan
- : sinh vật có chi nhọn.
- : tư thế có các chi nhọn (thường trong nghệ thuật hoặc miêu tả).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với sharp-limbed, nhưng có thể kết hợp với các thành ngữ về sự sắc bén: - A sharp tongue: lưỡi sắc (nói năng cay độc) — không liên quan trực tiếp đến sharp-limbed, nhưng cùng gốc "sharp" chỉ sự sắc sảo.