sharp-pointed

sharp-pointed

The tailor uses a sharp-pointed needle to sew a button.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đầu nhọn, mũi nhọn: "sharp-pointed" mô tả một vật phần đầu hoặc mũi rất sắc nhọn, có thể đâm xuyên hoặc gây thương tích dễ dàng.
dụ sử dụng
  • (Con dao lưỡi đầu nhọn có thể cắt xuyên thịt dễ dàng.)
  • ( ấy dùng một cây bút chì đầu nhọn để vẽ các chi tiết tinh xảo.)
  • (Hãy cẩn thận với cây kim đầu nhọn đó; có thể đâm vào ngón tay bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sharp-pointed object": vật đầu nhọn (thường dùng trong ngữ cảnh an toàn hoặc kỹ thuật).
    • All sharp-pointed objects must be stored in a safe container. (Tất cả các vật đầu nhọn phải được cất giữ trong hộp an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharp-pointedness (danh từ): tính chất đầu nhọn.
    • The sharp-pointedness of the spear made it an effective weapon. (Tính đầu nhọn của ngọn giáo khiến trở thành khí hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointed: đầu nhọn.
    • A pointed stick can be used as a tool. (Một cây gậy đầu nhọn có thể dùng làm công cụ.)
  • Acute: sắc, nhọn (thường dùng cho góc hoặc mũi).
    • The acute tip of the arrow is very dangerous. (Đầu mũi tên sắc nhọn rất nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sharp-pointed".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sharp-pointed".