sharp-pointed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đầu nhọn, có mũi nhọn: "sharp-pointed" mô tả một vật có phần đầu hoặc mũi rất sắc và nhọn, có thể đâm xuyên hoặc gây thương tích dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- (Con dao có lưỡi đầu nhọn có thể cắt xuyên thịt dễ dàng.)
- (Cô ấy dùng một cây bút chì đầu nhọn để vẽ các chi tiết tinh xảo.)
- (Hãy cẩn thận với cây kim đầu nhọn đó; nó có thể đâm vào ngón tay bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sharp-pointed object": vật có đầu nhọn (thường dùng trong ngữ cảnh an toàn hoặc kỹ thuật).
- All sharp-pointed objects must be stored in a safe container. (Tất cả các vật có đầu nhọn phải được cất giữ trong hộp an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sharp-pointedness (danh từ): tính chất có đầu nhọn.
- The sharp-pointedness of the spear made it an effective weapon. (Tính đầu nhọn của ngọn giáo khiến nó trở thành vũ khí hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Pointed: có đầu nhọn.
- A pointed stick can be used as a tool. (Một cây gậy có đầu nhọn có thể dùng làm công cụ.)
- Acute: sắc, nhọn (thường dùng cho góc hoặc mũi).
- The acute tip of the arrow is very dangerous. (Đầu mũi tên sắc nhọn rất nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sharp-pointed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sharp-pointed".