sharp-tailed grouse
Định nghĩa
Danh từ: Gà gô đuôi nhọn — một loài gà gô lớn, sống ở các vùng đồng cỏ và rừng thưa ở miền tây Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Gà gô đuôi nhọn nổi tiếng với điệu nhảy giao phối cầu kỳ của chúng.)
- (Thợ săn thường tìm gà gô đuôi nhọn ở các đồng cỏ bang Montana.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sharp-tailed grouse lek": bãi giao phối tập thể của loài gà gô này.
- Male sharp-tailed grouse gather at a lek to display for females. (Gà gô đuôi nhọn đực tụ tập tại bãi lek để khoe mẽ với con cái.)
Biến thể và từ gần giống
Grouse (danh từ): gà gô (tên chung của họ chim này).
- The ruffed grouse is a different species from the sharp-tailed grouse. (Gà gô cổ lông là loài khác với gà gô đuôi nhọn.)
Prairie chicken (danh từ): gà đồng cỏ (một loài gà gô khác, đôi khi bị nhầm lẫn).
- The sharp-tailed grouse is often confused with the prairie chicken. (Gà gô đuôi nhọn thường bị nhầm với gà đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Tympanuchus phasianellus (tên khoa học): tên Latin của loài này.
- The scientific name for the sharp-tailed grouse is Tympanuchus phasianellus. (Tên khoa học của gà gô đuôi nhọn là Tympanuchus phasianellus.)
Các cụm từ liên quan
- Sharp-tailed grouse habitat: môi trường sống của gà gô đuôi nhọn.
- The sharp-tailed grouse habitat includes grasslands and open woodlands. (Môi trường sống của gà gô đuôi nhọn bao gồm đồng cỏ và rừng thưa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sharp-tailed grouse".