sharp-toothed

sharp-toothed

The puppy has a sharp-toothed grin.

Định nghĩa

Tính từ - răng sắc, răng nhọn: "sharp-toothed" mô tả một sinh vật hoặc vật răng rất sắc bén, thường dùng để nhấn mạnh khả năng cắn xé hoặc tính hung dữ.

dụ sử dụng
  • (Con hổ răng sắc gầm gừ với người thợ săn.)
  • (Một cái cưa răng sắc rất nguy hiểm nếu không được xử lý cẩn thận.)
  • (Đứa trẻ sợ con quái vật răng nhọn trong câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sharp-toothed grin": nụ cười hở răng sắc (thường mang hàm ý đe dọa hoặc ma quái).

    • The villain gave a sharp-toothed grin before attacking. (Kẻ phản diện nở một nụ cười hở răng sắc trước khi tấn công.)
  • "sharp-toothed predator": động vật săn mồi răng sắc.

    • Sharks are sharp-toothed predators of the ocean. (Cá mập loài săn mồi răng sắc của đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharp-tooth (danh từ): răng sắc (dùng trong ngữ cảnh mô tả loài vật).
    • The sharp-tooth of the wolf was visible as it snarled. (Chiếc răng sắc của con sói lộ ra khi gầm gừ.)
  • Sharp-toothedness (danh từ): tình trạng răng sắc.
    • The sharp-toothedness of the crocodile makes it a formidable hunter. (Sự răng sắc của cá sấu khiến trở thành một thợ săn đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Răng nhọn: (adj) răng nhọn, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.
    • The sharp-toothed creature is also known as a "răng nhọn" creature. (Sinh vật răng sắc còn được gọi là sinh vật "răng nhọn".)
  • Sắc bén: (adj) sắc bén, nhấn mạnh tính chất cắt .
    • A sharp-toothed blade is similar to a sắc bén blade. (Một lưỡi dao răng sắc tương tự lưỡi dao sắc bén.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ động từ (phrasal verbs) trực tiếp: "sharp-toothed" tính từ ghép, thường không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "sharp-toothed" từ mô tả cụ thể, hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh.