sharp-worded

sharp-worded

A sharp-worded critique left the presenter feeling deflated.

Định nghĩa

Tính từ: Chỉ trích gay gắt, nặng lời, cay nghiệt: "sharp-worded" mô tả lời nói hoặc cuộc trao đổi mang tính chỉ trích mạnh mẽ, sắc bén, có thể gây tổn thương. Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự gay gắt trong cách diễn đạt, không phải nội dung.

dụ sử dụng
  • (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc trao đổi gay gắt giữa hai chính trị gia.)
  • (Lời chỉ trích nặng lời của ấy về dự án khiến mọi người khó chịu.)
  • (Anh ấy nhận được một thư cay nghiệt từ sếp về hiệu suất làm việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sharp-worded remark": một nhận xét cay nghiệt.
    • She made a sharp-worded remark that silenced the room. ( ấy đưa ra một nhận xét cay nghiệt khiến cả phòng im lặng.)
  • "sharp-worded criticism": sự chỉ trích gay gắt.
    • The sharp-worded criticism from the reviewer damaged the author's reputation. (Sự chỉ trích gay gắt từ nhà phê bình đã làm hỏng danh tiếng của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharp-tongued (tính từ): lời lẽ sắc bén, hay nói cay nghiệt (tương tự, nhưng thường chỉ tính cách hơn một phát ngôn cụ thể).
    • He is known for being sharp-tongued in meetings. (Anh ấy nổi tiếng hay nói cay nghiệt trong các cuộc họp.)
  • Sharp (tính từ): sắc sảo, thông minh; nhưng khi kết hợp với "worded" thì mang nghĩa chỉ trích.
    • Her sharp comment surprised everyone. (Bình luận sắc sảo của ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cay nghiệt (adj): chỉ trích một cách chua chát, khó chịu.
  • Gay gắt (adj): mạnh mẽ, dữ dội (thường dùng cho lời nói hoặc phê bình).
  • Chua chát (adj): mang tính châm biếm, làm tổn thương.
  • Sắc bén (adj): thể hiện sự nhạy bén nhưng cũng có thể gây đau đớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "sharp-worded", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Đưa ra lời (chỉ trích) gay gắt: to deliver a sharp-worded criticism. - Viết một bức thư cay nghiệt: to write a sharp-worded letter.

Thành ngữ liên quan
  • Cutting words: lời nói như dao cắt, tương tự "sharp-worded".
    • His cutting words left her in tears. (Lời nói như dao cắt của anh ấy khiến ấy rơi nước mắt.)
  • Tongue-lashing: mắng mỏ, chỉ trích nặng nề.
    • She gave him a tongue-lashing after the mistake. ( ấy đã mắng mỏ anh ta sau sai lầm.)