sharpened
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được mài sắc, được làm sắc hơn: "sharpened" mô tả một vật (thường là dao, kéo, bút chì) đã được mài hoặc làm cho sắc bén hơn so với trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A sharpened knife cuts more cleanly. (Một con dao đã được mài sắc cắt sạch hơn.)
- He used a sharpened pencil to draw the diagram. (Anh ấy đã dùng một cây bút chì đã được gọt nhọn để vẽ sơ đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a sharpened sense of something": có một giác quan hoặc khả năng được tăng cường, trở nên nhạy bén hơn.
- After years of practice, she has a sharpened sense of rhythm. (Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy có một cảm giác nhịp điệu đã được tôi luyện sắc bén.)
"sharpened focus": sự tập trung cao độ, được cải thiện.
- The deadline gave the team a sharpened focus on the project. (Hạn chót đã mang lại cho nhóm một sự tập trung cao độ vào dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Sharpen (động từ): mài, gọt, làm cho sắc.
- You need to sharpen the knife before cutting the meat. (Bạn cần mài dao trước khi cắt thịt.)
- Sharpener (danh từ): dụng cụ mài, gọt.
- She bought a new pencil sharpener. (Cô ấy đã mua một cái gọt bút chì mới.)
Từ đồng nghĩa
- Honed: được mài dũa, trau chuốt (thường chỉ kỹ năng hoặc lưỡi dao).
- His skills were honed through years of experience. (Kỹ năng của anh ấy đã được mài dũa qua nhiều năm kinh nghiệm.)
- Pointed: được làm nhọn (chỉ bút chì hoặc vật có đầu nhọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sharpen up: làm cho sắc hơn, cải thiện.
- You need to sharpen up your presentation skills. (Bạn cần cải thiện kỹ năng thuyết trình của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "A sharpened tongue": lời nói cay độc, sắc sảo (thường dùng để chỉ người hay nói mỉa mai, châm chọc).
- She has a sharpened tongue that can cut through any argument. (Cô ấy có một cái lưỡi sắc bén có thể xuyên thủng mọi cuộc tranh luận.)