sharply

sharply

The temperature dropped sharply overnight.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)

  1. Một cách đột ngột mạnh mẽ: Diễn tả sự thay đổi xảy ra rất nhanh rõ rệt, thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi như tăng, giảm, rẽ.

    • Prices rose sharply. (Giá cả tăng mạnh.)
  2. Một cách sắc nét, rõ ràng: Chỉ ranh giới, đường nét hoặc sự khác biệt được xác định rõ ràng, không mơ hồ.

    • The new style was sharply defined. (Phong cách mới được xác định rõ ràng.)
  3. Một cách gay gắt, dữ dội: Chỉ hành động hoặc lời nói mang tính chỉ trích, đối đầu hoặc nghiêm khắc.

    • She was being sharply questioned. ( ấy đang bị chất vấn gay gắt.)
dụ sử dụng
  • (Con đường ngoặt gấp sau đèn giao thông.)
  • (Những điều kiện làm tăng mạnh tỷ lệ sinh.)
  • (Rẽ gấp sang tráiđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sharply divided": bị chia rẽ sâu sắc.

    • The community was sharply divided over the issue. (Cộng đồng bị chia rẽ sâu sắc về vấn đề này.)
  • "sharply contrasted": tương phản rõ rệt.

    • His calm demeanor was sharply contrasted with her anger. (Thái độ điềm tĩnh của anh ta tương phản rõ rệt với cơn giận của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharp (tính từ): sắc, nhọn, thông minh, gay gắt.
    • A sharp knife (Một con dao sắc)
  • Sharpness (danh từ): độ sắc, sự sắc sảo.
    • The sharpness of her mind (Sự sắc sảo trong tâm trí ấy)
Từ đồng nghĩa
  • Suddenly: đột ngột.
  • Abruptly: bất ngờ, đột ngột.
  • Harshly: gay gắt, khắc nghiệt.
  • Clearly: rõ ràng.
Các cụm từ liên quan
  • "cut sharply": cắt mạnh (chỉ sự giảm mạnh).
    • The budget was cut sharply. (Ngân sách bị cắt giảm mạnh.)
  • "rise/fall sharply": tăng/giảm mạnh.
    • Stock prices fell sharply. (Giá cổ phiếu giảm mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Look sharply": nhìn kỹ, chăm chú.
    • She looked sharply at the suspicious figure. ( ấy nhìn chăm chú vào hình bóng đáng ngờ.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sharply"