sharply
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb)
Một cách đột ngột và mạnh mẽ: Diễn tả sự thay đổi xảy ra rất nhanh và rõ rệt, thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi như tăng, giảm, rẽ.
- Prices rose sharply. (Giá cả tăng mạnh.)
Một cách sắc nét, rõ ràng: Chỉ ranh giới, đường nét hoặc sự khác biệt được xác định rõ ràng, không mơ hồ.
- The new style was sharply defined. (Phong cách mới được xác định rõ ràng.)
Một cách gay gắt, dữ dội: Chỉ hành động hoặc lời nói mang tính chỉ trích, đối đầu hoặc nghiêm khắc.
- She was being sharply questioned. (Cô ấy đang bị chất vấn gay gắt.)
Ví dụ sử dụng
- (Con đường ngoặt gấp sau đèn giao thông.)
- (Những điều kiện làm tăng mạnh tỷ lệ sinh.)
- (Rẽ gấp sang trái ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sharply divided": bị chia rẽ sâu sắc.
- The community was sharply divided over the issue. (Cộng đồng bị chia rẽ sâu sắc về vấn đề này.)
"sharply contrasted": tương phản rõ rệt.
- His calm demeanor was sharply contrasted with her anger. (Thái độ điềm tĩnh của anh ta tương phản rõ rệt với cơn giận của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sharp (tính từ): sắc, nhọn, thông minh, gay gắt.
- A sharp knife (Một con dao sắc)
- Sharpness (danh từ): độ sắc, sự sắc sảo.
- The sharpness of her mind (Sự sắc sảo trong tâm trí cô ấy)
Từ đồng nghĩa
- Suddenly: đột ngột.
- Abruptly: bất ngờ, đột ngột.
- Harshly: gay gắt, khắc nghiệt.
- Clearly: rõ ràng.
Các cụm từ liên quan
- "cut sharply": cắt mạnh (chỉ sự giảm mạnh).
- The budget was cut sharply. (Ngân sách bị cắt giảm mạnh.)
- "rise/fall sharply": tăng/giảm mạnh.
- Stock prices fell sharply. (Giá cổ phiếu giảm mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Look sharply": nhìn kỹ, chăm chú.
- She looked sharply at the suspicious figure. (Cô ấy nhìn chăm chú vào hình bóng đáng ngờ.)