sharpshooter

sharpshooter

A sharpshooter hits the bullseye on the target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắn tỉa/xạ thủ bắn giỏi: "sharpshooter" chỉ một người kỹ năng bắn súng hoặc cung tên cực kỳ chính xác, thường được huấn luyện đặc biệt trong quân đội hoặc cảnh sát.
    • Vận động viên bắn súng xuất sắc: Trong thể thao, "sharpshooter" dùng để chỉ một vận động viên khả năng nhắm bắn chính xác cao.
    • Tàu buồm nhanh (lịch sử): Một loại tàu buồm nhỏ, nhanh từng được ngư dân New England (Mỹ) sử dụng để đánh bắt bất hợp pháp trong vùng biển Canada.
dụ sử dụng
  • Người bắn tỉa:
    • The army deployed a sharpshooter to eliminate the threat from a distance. (Quân đội đã triển khai một tay bắn tỉa để loại bỏ mối đe dọa từ xa.)
  • Vận động viên:
    • He is known as a sharpshooter in the Olympic shooting team. (Anh ấy được biết đến như một xạ thủ xuất sắc trong đội bắn súng Olympic.)
  • Tàu buồm (lịch sử):
    • In the 19th century, sharpshooters were used for illegal fishing off the coast of Canada. (Vào thế kỷ 19, các tàu buồm nhanh được dùng để đánh bắt bất hợp pháp ngoài khơi Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sharpshooter": một người tài bắn súng chính xác.
    • After years of training, she became a sharpshooter in the police force. (Sau nhiều năm huấn luyện, ấy trở thành một xạ thủ bắn tỉa trong lực lượng cảnh sát.)
  • "sharpshooter" trong ngữ cảnh ẩn dụ: đôi khi dùng để chỉ người khả năng đạt mục tiêu chính xác trong công việc.
    • The CEO is a sharpshooter when it comes to identifying market trends. (Vị CEO một người tầm nhìn chính xác khi xác định xu hướng thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharpshooting (danh từ/động từ): hành động bắn tỉa hoặc kỹ năng bắn chính xác.
    • Sharpshooting requires steady hands and keen eyesight. (Bắn tỉa đòi hỏi bàn tay vững thị lực tinh tường.)
  • Sharpshooter (tính từ): (dùng như tính từ) liên quan đến bắn tỉa.
    • The sharpshooter rifle was modified for long-range accuracy. (Khẩu súng trường bắn tỉa đã được cải tiến để đạt độ chính xác tầm xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Marksman: xạ thủ, người bắn giỏi (thường dùng trong quân đội hoặc thể thao).
  • Sniper: lính bắn tỉa (thường mang nghĩa chiến thuật, ẩn nấp bắn từ xa).
  • Deadeye: (thông tục) người bắn cực kỳ chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sharpshoot at: nhắm bắn chính xác vào (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • The journalist sharpshotted at the government's weak points in his article. (Nhà báo đã nhắm chính xác vào những điểm yếu của chính phủ trong bài viết của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a sharpshooter in one's field: người xuất sắc, chính xác trong lĩnh vực của mình.
    • She is a sharpshooter in the world of financial analysis. ( ấy một chuyên gia phân tích tài chính xuất sắc.)